glacier lily

glacier lily

A glacier lily blooms in a mountain meadow.

Định nghĩa

Danh từ: - Hoa loa kèn băng hà: "glacier lily" tên gọi thông thường của một loài hoa thuộc họ loa kèn (Erythronium grandiflorum), nguồn gốc từ vùng Tây Bắc Bắc Mỹ. Loài hoa này nổi bật với những cánh hoa màu vàng tươi sáng, thường mọccác khu vực núi cao, gần sông băng hoặc nơi tuyết tan. - Đặc điểm: Hoa hình dáng giống như chiếc loa kèn nhỏ, thường nở vào đầu mùa xuân ngay sau khi tuyết tan, tạo nên một cảnh quan rực rỡ trên nền tuyết trắng.

dụ sử dụng
  • (Hoa loa kèn băng hà nở vào đầu mùa xuân, phủ kín các đồng cỏ núi cao với những bông hoa màu vàng tươi.)
  • (Những người đi bộ đường dài thường bắt gặp hoa loa kèn băng hà gần rìa các cánh đồng tuyết tan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glacier lily" thường được nhắc đến trong văn học hoặc mô tả sinh thái học về các loài thực vật biểu tượng của vùng núi cao.
    • The glacier lily is a key indicator species for climate change studies in alpine regions. (Hoa loa kèn băng hà loài chỉ thị quan trọng trong các nghiên cứu về biến đổi khí hậuvùng núi cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Dogtooth violet (danh từ): tên gọi khác của loài hoa này, mô tả hình dạng củ giống như răng chó.
    • The dogtooth violet, also known as the glacier lily, is prized for its vibrant yellow petals. (Dogtooth violet, còn được gọi là hoa loa kèn băng hà, được ưa chuộng những cánh hoa vàng rực rỡ của .)
Từ đồng nghĩa
  • Avalanche lily: tên gọi phổ biến khác của loài hoa nàymột số khu vực, do thường mọcnhững nơi tuyết lở.
  • Snow lily: tên gọi mô tả thời điểm nở hoa ngay sau khi tuyết tan.
Các cụm từ liên quan
  • Alpine wildflower: hoa dại vùng núi cao, trong đó glacier lily một dụ điển hình.
  • Spring ephemeral: loài thực vật sống ngắn ngày vào mùa xuân, glacier lily thuộc nhóm này nở hoa tàn nhanh trước khi cây cối khác mọc lên.