glad hand
Định nghĩa
Danh từ: Sự chào đón nồng nhiệt, nhưng có thể mang tính giả tạo, không chân thành.
Ví dụ sử dụng
- (Chính trị gia đó đã dành cho mọi người một sự chào đón nồng nhiệt tại cuộc mít tinh, nhưng có vẻ giả tạo.)
- (Cái bắt tay nồng nhiệt của cô ấy có vẻ thân thiện, nhưng tôi biết cô ấy không thực sự quan tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give someone the glad hand": dùng để chỉ hành động chào đón ai đó một cách nồng nhiệt nhưng không chân thành.
- He gave the new employee the glad hand, but later ignored him. (Anh ta đã chào đón nhân viên mới một cách nồng nhiệt, nhưng sau đó lại phớt lờ anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Glad-hand (động từ): bắt tay hoặc chào đón ai đó một cách nồng nhiệt, thường là giả tạo.
- The CEO glad-handed everyone at the conference. (Giám đốc điều hành đã bắt tay nồng nhiệt mọi người tại hội nghị.)
Từ đồng nghĩa
- Welcome: sự chào đón.
- Greeting: lời chào hỏi.
- Insincere welcome: sự chào đón không chân thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Glad-hand (someone): bắt tay hoặc chào đón ai đó một cách nồng nhiệt.
- He glad-handed the voters before the election. (Anh ta đã bắt tay nồng nhiệt các cử tri trước cuộc bầu cử.)
Thành ngữ liên quan
- Give the glad hand: chào đón ai đó với vẻ nồng nhiệt nhưng giả tạo.
- She gave the glad hand to her rivals at the party. (Cô ấy đã chào đón các đối thủ của mình tại bữa tiệc với vẻ nồng nhiệt giả tạo.)