gladdon
Định nghĩa
Danh từ: "gladdon" là một loại cây thuộc họ Diên vĩ (Iris foetidissima), có hoa màu tím và lá có mùi hôi khó chịu. Loài cây này thường mọc ở Nam và Tây Âu cùng Bắc Phi.
Ví dụ sử dụng
- (Cây gladdon mọc hoang dại ở vùng Địa Trung Hải.)
- (Mặc dù lá có mùi hôi, cây gladdon đôi khi được trồng trong vườn vì hoa tím của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mùi hôi của lá: Đặc điểm nổi bật của gladdon là lá có mùi khó chịu khi bị dập nát, do đó loài cây này còn có tên gọi thông tục là "stinking iris" (diên vĩ hôi thối).
- When you crush a gladdon leaf, it releases a strong, unpleasant odor. (Khi bạn vò nát lá gladdon, nó tỏa ra một mùi khó chịu mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Gladdon (danh từ): dạng chính tả phổ biến.
- Gladdon còn được gọi là stinking iris hoặc roast beef plant trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
- Stinking iris: diên vĩ hôi thối (tên thông tục).
- Iris foetidissima: tên khoa học của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến "gladdon". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh làm vườn, có thể dùng: - Grow gladdon: trồng cây gladdon. - She decided to grow gladdon in her wildflower garden. (Cô ấy quyết định trồng cây gladdon trong khu vườn hoa dại của mình.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gladdon".