gladly

gladly

I would gladly help you carry those books.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách vui lòng, sẵn lòng hoặc hân hoan, thường thể hiện sự vui vẻ khi làm một việc đó.

dụ sử dụng
  • (Điều này đã được đồng ý một cách vui lòng.)
  • (Tôi sẽ sẵn lòng làm việc đó.)
  • ( ấy vui vẻ chấp nhận lời mời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gladly" trong văn nói trang trọng: Thường dùng để đáp lại lời đề nghị hoặc yêu cầu, thể hiện sự nhiệt tình.
    • "Can you help me with this?" "Gladly!" ("Bạn có thể giúp tôi việc này không?" "Sẵn lòng!")
  • "Gladly" với sự nhấn mạnh: Có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh thái độ tích cực.
    • Gladly would I trade places with you. (Tôi sẵn lòng đổi chỗ với bạn biết bao.)
Biến thể từ gần giống
  • Glad (tính từ): vui mừng, hài lòng.
    • I am glad to see you. (Tôi vui mừng khi gặp bạn.)
  • Gladness (danh từ): sự vui mừng, niềm hân hoan.
    • Her gladness was evident. (Niềm vui mừng của ấy rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Willingly: một cách sẵn lòng.
    • He willingly helped his friend. (Anh ấy sẵn lòng giúp bạn mình.)
  • Happily: một cách hạnh phúc, vui vẻ.
    • She happily agreed to the plan. ( ấy vui vẻ đồng ý với kế hoạch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "gladly". Tuy nhiên, "gladly" thường kết hợp với động từ như "accept", "agree", "help" để tạo thành cụm: "gladly accept" (vui lòng chấp nhận), "gladly agree" (sẵn lòng đồng ý), "gladly help" (vui lòng giúp đỡ).
Thành ngữ liên quan
  • "As gladly as not": một cách vui vẻ, không miễn cưỡng.
    • I would go there as gladly as not. (Tôi sẽ đến đó một cách vui vẻ, không chút miễn cưỡng.)
  • "Gladly give one's right arm": sẵn sàng hy sinh nhiều để làm điều đó.
    • I would gladly give my right arm to meet her. (Tôi sẵn sàng hy sinh nhiều để gặp ấy.)
    • Lưu ý: Thành ngữ này mang tính ẩn dụ, thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn học.