glam up
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): Làm cho (ai đó hoặc cái gì đó) trở nên lộng lẫy, hấp dẫn hơn bằng cách trang điểm, ăn mặc cầu kỳ hoặc trang trí đặc biệt. "Glam up" thường mang nghĩa tích cực, chỉ sự chăm chút để trông thật nổi bật và quyến rũ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy quyết định làm mình lộng lẫy cho bữa tiệc với chiếc váy lấp lánh và giày cao gót.)
- (Chúng ta cần trang trí phòng khách thật sang trọng trước khi khách đến.)
- (Anh ấy làm mới diện mạo của mình với kiểu tóc mới và bộ vest thời trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Glam up for something": Làm đẹp, chải chuốt cho một dịp đặc biệt.
- The actors glammed up for the red carpet event. (Các diễn viên đã làm đẹp lộng lẫy cho sự kiện thảm đỏ.)
- "Glam up something": Trang trí hoặc nâng cấp một vật gì đó để trông hấp dẫn hơn.
- They glammed up the old café with fairy lights and fresh flowers. (Họ đã trang trí quán cà phê cũ bằng đèn dây và hoa tươi để trông sang trọng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Glam (n): Viết tắt của "glamour" (sự quyến rũ, lộng lẫy).
- Glamorous (adj): Lộng lẫy, quyến rũ.
- She looked glamorous in the evening gown. (Cô ấy trông thật lộng lẫy trong chiếc váy dạ hội.)
- Glammed up (adj): Đã được làm lộng lẫy, đã được chải chuốt.
- The glammed up bride was the center of attention. (Cô dâu lộng lẫy là tâm điểm của sự chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Doll up: Làm đẹp, ăn mặc cầu kỳ (thường dùng cho phụ nữ).
- She dolled up for the date. (Cô ấy làm đẹp cho buổi hẹn hò.)
- Spruce up: Chỉnh trang, làm mới (có thể dùng cho người hoặc vật).
- Let's spruce up the garden for the summer. (Hãy chỉnh trang khu vườn cho mùa hè.)
- Deck out: Trang trí lộng lẫy, ăn mặc diện.
- The house was decked out with Christmas decorations. (Ngôi nhà được trang trí lộng lẫy với đồ trang trí Giáng sinh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dress up: Ăn mặc đẹp, hóa trang.
- The children dressed up as superheroes for Halloween. (Bọn trẻ hóa trang thành siêu anh hùng cho Halloween.)
- Tart up: Làm đẹp một cách lòe loẹt, phô trương (thường mang nghĩa tiêu cực).
- They tarted up the old building with cheap paint. (Họ sơn sửa tòa nhà cũ một cách lòe loẹt bằng sơn rẻ tiền.)
Thành ngữ liên quan
- Put on the glitz: Làm cho mọi thứ trở nên hào nhoáng, xa hoa.
- The awards ceremony put on the glitz with celebrity guests and a lavish stage. (Lễ trao giải đã trở nên hào nhoáng với khách mời nổi tiếng và sân khấu xa hoa.)