glamorisation

glamorisation

The advertisement's glamorisation of the lifestyle was obvious.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hành động hồng, làm cho đẹp một cách hào nhoáng: "glamorisation" chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một người, sự vật, hoặc sự kiện trở nên hấp dẫn, quyến rũ, hoặc lý tưởng hóa một cách hời hợt, thường che giấu đi những khía cạnh tiêu cực hoặc thực tế.

dụ sử dụng
  • The glamorisation of war in movies often ignores the real horrors of conflict.
    (Sự hồng chiến tranh trong phim ảnh thường bỏ qua những nỗi kinh hoàng thực sự của xung đột.)

  • Social media contributes to the glamorisation of unrealistic beauty standards.
    (Mạng xã hội góp phần vào việc làm đẹp hào nhoáng những chuẩn mực sắc đẹp phi thực tế.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "glamorisation of violence": sự hồng bạo lực.

    • The glamorisation of violence in video games has been a topic of debate.
      (Việc hồng bạo lực trong trò chơi điện tử đã là chủ đề tranh luận.)
  • "glamorisation of crime": sự lý tưởng hóa tội phạm.

    • The film was criticized for its glamorisation of drug trafficking.
      (Bộ phim bị chỉ trích sự hồng việc buôn bán ma túy.)
Biến thể từ gần giống
  • Glamorize (động từ): hồng, làm cho hào nhoáng.

    • The media often glamorizes celebrity lifestyles.
      (Truyền thông thường hồng lối sống của người nổi tiếng.)
  • Glamorous (tính từ): hào nhoáng, quyến rũ.

    • She led a glamorous life in Hollywood.
      ( ấy sống một cuộc đời hào nhoángHollywood.)
Từ đồng nghĩa
  • Beautification: sự làm đẹp (thường mang tính tích cực hơn).
  • Romanticization: sự lãng mạn hóa, lý tưởng hóa.
  • Gilding: sự mạ vàng, tô điểm một cách giả tạo.
Các cụm từ liên quan
  • "the glamorisation of something": sự hồng một thứ đó.
    • The glamorisation of smoking in old movies is now seen as harmful.
      (Việc hồng việc hút thuốc trong các bộ phim ngày nay bị xem hại.)
Thành ngữ liên quan
  • "to put a gloss on something": làm cho một thứ đó có vẻ tốt đẹp hơn thực tế.
    • The company tried to put a gloss on its poor financial results.
      (Công ty đã cố gắng hồng kết quả tài chính tồi tệ của mình.)