glamorise

Định nghĩa

Động từ: - Làm cho quyến rũ, hấp dẫn, hào nhoáng: "glamorise" có nghĩa làm cho một thứ đó trở nên lộng lẫy, hấp dẫn quyến rũ hơn, thường bằng cách thêm vào các yếu tố trang trí hoặc tạo vẻ ngoài sang trọng.

dụ sử dụng
  • (Loại giấy dán tường mới này thực sự làm cho phòng khách trở nên quyến rũ!)
  • (Ngôi sao điện ảnh đã cố gắng làm hào nhoáng hình ảnh của mình bằng cách mặc những chiếc váy đắt tiền.)
  • (Một số quảng cáo làm cho những lối sống không lành mạnh trở nên hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "glamorise something": dùng để chỉ hành động làm cho một vật, địa điểm, hoặc khái niệm trở nên hấp dẫn hơn.
    • The hotel was glamorised with luxurious decorations. (Khách sạn đã được làm cho hào nhoáng bằng những trang trí xa xỉ.)
  • "glamorise someone": dùng để chỉ việc làm cho một người trông quyến rũ hơn.
    • The stylist glamorised the actress for the red carpet event. (Nhà tạo mẫu đã làm cho nữ diễn viên trông quyến rũ cho sự kiện thảm đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Glamorise (động từ, Anh-Anh) / Glamorize (động từ, Anh-Mỹ): hai biến thể chính tả, nghĩa giống nhau.
  • Glamorous (tính từ): quyến rũ, hào nhoáng.
    • She looked glamorous in her evening gown. ( ấy trông thật quyến rũ trong chiếc váy dạ hội.)
  • Glamour (danh từ): sự quyến rũ, vẻ hào nhoáng.
    • The glamour of Hollywood attracts many tourists. (Sự hào nhoáng của Hollywood thu hút nhiều du khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Beautify: làm đẹp, trang điểm.
  • Enhance: nâng cao, tăng cường (vẻ đẹp).
  • Adorn: trang trí, tô điểm.
  • Gild: mạ vàng, làm cho lộng lẫy (thường mang nghĩa ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Glamorise up (không phổ biến): có thể dùng trong ngữ cảnh không trang trọng để nhấn mạnh việc làm cho quyến rũ hơn.
    • They glamorised up the old theatre for the premiere. (Họ đã làm cho nhà hát trở nên hào nhoáng cho buổi công chiếu.)
Thành ngữ liên quan
  • "Put on the glitz": tạo vẻ hào nhoáng, lộng lẫy (tương tự ý nghĩa của "glamorise").
    • The party was all about putting on the glitz. (Bữa tiệc hoàn toàn xoay quanh việc tạo vẻ hào nhoáng.)