glamourize

Định nghĩa

Động từ: Làm cho cái đó trở nên quyến rũ, hấp dẫn lộng lẫy hơn vẻ ngoài thực tế, thường bằng cách tô điểm hoặc nhấn mạnh những khía cạnh tích cực, hào nhoáng.

dụ sử dụng
  • (Truyền thông thường làm hào nhoáng hóa cuộc sống của người nổi tiếng, che giấu những khó khăn của họ.)
  • (Hình nền mới này thực sự làm phòng khách trở nên lộng lẫy hơn!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to glamourize something": dùng để chỉ hành động tô vẽ hoặc lý tưởng hóa một chủ đề, đặc biệt những điều tiêu cực hoặc tầm thường.

    • The movie glamourizes the life of a gangster, ignoring the violence. (Bộ phim làm hào nhoáng hóa cuộc sống của một tên xã hội đen, bỏ qua bạo lực.)
  • "to be glamourized by someone": bị ai đó làm cho trở nên hấp dẫn.

    • The simple lifestyle was glamourized by the travel blogger. (Lối sống giản dị đã bị blogger du lịch làm cho trở nên hấp dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Glamour (danh từ): sự quyến rũ, hào nhoáng.
  • Glamorous (tính từ): quyến rũ, lộng lẫy.
  • Glamorization (danh từ): sự làm hào nhoáng hóa.
    • The glamorization of smoking in old movies is harmful. (Sự làm hào nhoáng hóa việc hút thuốc trong các bộ phim hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Romanticize: lãng mạn hóa, lý tưởng hóa.
  • Glamorize (cách viết khác, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Embellish: tô điểm, thêm thắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dress up: ăn mặc đẹp, nhưng cũng có thể dùng theo nghĩa bóng làm cho cái đó trở nên hấp dẫn hơn.
    • They dressed up the story to make it more interesting. (Họ đã tô điểm câu chuyện để làm thú vị hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Put a gloss on something: làm cho cái đó có vẻ tốt hơn thực tế.
    • The report put a gloss on the company's financial problems. (Báo cáo đã làm cho các vấn đề tài chính của công ty có vẻ tốt đẹp hơn.)