glance over
Định nghĩa
Động từ cụm (Phrasal Verb): - Nhìn lướt qua, xem qua một cách nhanh chóng: "glance over" có nghĩa là xem xét hoặc đọc một cái gì đó một cách vội vàng, không kỹ lưỡng, thường để nắm ý chính hoặc kiểm tra nhanh.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy lướt qua các tiêu đề báo trong khi chờ taxi.)
- (Anh ấy xem qua báo cáo một cách nhanh chóng trước cuộc họp.)
- (Tôi chỉ có thời gian lướt qua thực đơn trước khi gọi món.)
Các cách sử dụng nâng cao
Glance over + something: cấu trúc cơ bản, dùng với tân ngữ là vật (tài liệu, bài báo, bức thư).
- The teacher glanced over the students' homework. (Giáo viên lướt qua bài tập về nhà của học sinh.)
Glance over + someone: có thể dùng với người, mang nghĩa nhìn lướt qua ai đó để đánh giá nhanh.
- She glanced over the new employee with a curious look. (Cô ấy nhìn lướt qua nhân viên mới với ánh mắt tò mò.)
Biến thể và từ gần giống
- Glance (động từ): liếc nhìn, nhìn nhanh.
- He glanced at his watch. (Anh ấy liếc nhìn đồng hồ.)
- Over (giới từ): qua, lên trên, nhưng trong cụm này đóng vai trò làm trạng từ chỉ sự hoàn tất nhanh.
Từ đồng nghĩa
- Scan: quét, nhìn lướt qua (thường dùng khi đọc nhanh văn bản).
- She scanned the article for key points. (Cô ấy lướt qua bài báo để tìm điểm chính.)
- Skim: đọc lướt, đọc nhanh để nắm ý chính.
- He skimmed the book before the exam. (Anh ấy đọc lướt cuốn sách trước kỳ thi.)
- Browse: xem qua, duyệt (thường dùng khi xem sách, hàng hóa).
- They browsed the store windows. (Họ nhìn lướt qua các cửa sổ cửa hàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Glance at: liếc nhìn vào (một điểm cụ thể).
- She glanced at the clock. (Cô ấy liếc nhìn đồng hồ.)
- Glance off: trượt khỏi, chệch hướng (dùng cho ánh sáng hoặc đạn).
- The bullet glanced off the shield. (Viên đạn trượt khỏi tấm khiên.)
- Look over: xem xét, kiểm tra (tương tự nhưng có thể kỹ lưỡng hơn).
- The mechanic looked over the engine. (Thợ máy kiểm tra động cơ.)
Thành ngữ liên quan
- Glance over one's shoulder: liếc nhìn qua vai (thể hiện sự lo lắng hoặc tò mò).
- He kept glancing over his shoulder as if being followed. (Anh ấy liên tục liếc nhìn qua vai như thể đang bị theo dõi.)