gland disease
Định nghĩa
Danh từ: - Bệnh tuyến: "gland disease" là một thuật ngữ y khoa chỉ bất kỳ rối loạn hoặc bệnh lý nào ảnh hưởng đến các tuyến trong cơ thể. Các tuyến là các cơ quan sản xuất và tiết ra các chất như hormone, mồ hôi, nước bọt, hoặc enzyme. Bệnh tuyến có thể bao gồm viêm, nhiễm trùng, khối u, hoặc rối loạn chức năng của tuyến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gland disease can affect the thyroid, adrenal glands, or lymph nodes. (Bệnh tuyến có thể ảnh hưởng đến tuyến giáp, tuyến thượng thận, hoặc hạch bạch huyết.)
- Early detection of gland disease is crucial for effective treatment. (Phát hiện sớm bệnh tuyến là rất quan trọng để điều trị hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be diagnosed with gland disease": được chẩn đoán mắc bệnh tuyến.
- He was diagnosed with a rare gland disease affecting his pituitary gland. (Anh ấy được chẩn đoán mắc một bệnh tuyến hiếm gặp ảnh hưởng đến tuyến yên.)
"gland disease symptoms": các triệu chứng của bệnh tuyến.
- Common gland disease symptoms include fatigue, weight changes, and swelling. (Các triệu chứng phổ biến của bệnh tuyến bao gồm mệt mỏi, thay đổi cân nặng và sưng tấy.)
Biến thể và từ gần giống
Glandular (tính từ): liên quan đến tuyến.
- Glandular fever is a type of infection affecting the lymph glands. (Sốt tuyến là một loại nhiễm trùng ảnh hưởng đến các tuyến bạch huyết.)
Gland (danh từ): tuyến (cơ quan).
- The sweat glands help regulate body temperature. (Các tuyến mồ hôi giúp điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Endocrine disorder: rối loạn nội tiết (thường chỉ các bệnh liên quan đến tuyến nội tiết).
- Glandular disease: bệnh tuyến (cách nói tương đương, thường dùng trong ngữ cảnh y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "gland disease".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "gland disease". Tuy nhiên, trong y học, có thể gặp cụm từ như "glandular trouble" (rắc rối về tuyến) để chỉ các vấn đề sức khỏe liên quan đến tuyến.