glandular disorder
Định nghĩa
Danh từ: Rối loạn tuyến – chỉ một tình trạng bệnh lý xảy ra ở các tuyến của cơ thể (ví dụ: tuyến giáp, tuyến yên, tuyến thượng thận), ảnh hưởng đến khả năng sản xuất hoặc điều tiết hormone của chúng.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc rối loạn tuyến gây mệt mỏi và tăng cân.)
- (Mất cân bằng hormone thường liên quan đến rối loạn tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to suffer from a glandular disorder": mắc phải rối loạn tuyến.
- Many people suffer from a glandular disorder without realizing it. (Nhiều người mắc rối loạn tuyến mà không nhận ra.)
- "to be treated for a glandular disorder": được điều trị vì rối loạn tuyến.
- She is being treated for a glandular disorder with hormone therapy. (Cô ấy đang được điều trị rối loạn tuyến bằng liệu pháp hormone.)
Biến thể và từ gần giống
- Glandular (tính từ): thuộc về tuyến.
- The glandular system regulates many bodily functions. (Hệ thống tuyến điều chỉnh nhiều chức năng cơ thể.)
- Disorder (danh từ): rối loạn, bệnh lý.
- This is a rare genetic disorder. (Đây là một rối loạn di truyền hiếm gặp.)
Từ đồng nghĩa
- Endocrine disorder: rối loạn nội tiết (thường dùng khi nhấn mạnh đến tuyến nội tiết).
- Hormonal imbalance: mất cân bằng hormone (một triệu chứng hoặc hậu quả của rối loạn tuyến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến glandular disorder.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến.