glaser

glaser

A scientist uses a glaser to observe tiny particles.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nhà vật lý học người Mỹ: "glaser" dùng để chỉ Donald A. Glaser, một nhà vật người Mỹ (sinh năm 1926), người đã phát minh ra buồng bọt (bubble chamber) để nghiên cứu các hạt hạ nguyên tử. Ông đã đoạt giải Nobel Vật năm 1960.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Donald Glaser invented the bubble chamber in 1952. (Donald Glaser đã phát minh ra buồng bọt vào năm 1952.)
    • The work of Glaser revolutionized particle physics. (Công trình của Glaser đã cách mạng hóa ngành vật hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "glaser" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc lịch sử khoa học, đặc biệt khi nói về lịch sử vật hạt nhân hoặc các thiết bị thí nghiệm.
    • In 1960, Glaser received the Nobel Prize for his invention. (Năm 1960, Glaser đã nhận giải Nobel cho phát minh của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Từ "glaser" danh từ riêng, không dạng số nhiều hoặc tính từ liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • Donald A. Glaser: tên đầy đủ của nhà vật này.
  • Nhà phát minh buồng bọt: cách gọi mô tả công trình của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "glaser".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "glaser".