glasnost

glasnost

The policy of glasnost allowed for more open discussion in the press.

Định nghĩa

Danh từ: Chính sách của chính phủ Liên cho phép thảo luận tự do hơn về các vấn đề xã hội. "Glasnost" một thuật ngữ tiếng Nga, được đưa vào tiếng Anh để chỉ một chính sách cải cách cụ thể trong lịch sử.

dụ sử dụng
  • (Chính sách glasnost của Gorbachev cho phép công dân Liên chỉ trích chính phủ một cách công khai.)
  • (Sự ra đời của glasnost đã dẫn đến một làn sóng thảo luận chính trị trên các phương tiện truyền thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the era of glasnost": thời kỳ glasnost, thường dùng để chỉ giai đoạn cuối thập niên 1980 ở Liên .
    • Many historians study the era of glasnost as a turning point in Soviet history. (Nhiều nhà sử học nghiên cứu thời kỳ glasnost như một bước ngoặt trong lịch sử Liên .)
Biến thể từ gần giống
  • Glasnost (n) — không biến thể phổ biến, đây từ mượn trực tiếp từ tiếng Nga.
Từ đồng nghĩa
  • Cởi mở (openness): chính sách cho phép thảo luận tự do.
  • Minh bạch (transparency): sự công khai, rõ ràng trong quản lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "glasnost", đây danh từ riêng chỉ chính sách.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "glasnost". Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử chính trị.