glass fiber
Định nghĩa
Danh từ:
- Sợi thủy tinh: "glass fiber" là một loại sợi cực mỏng được làm từ thủy tinh, có chức năng như một ống dẫn sóng cho ánh sáng. Nó thường được sử dụng trong các bó sợi để truyền tải hình ảnh.
Ví dụ sử dụng
- (Sợi thủy tinh được sử dụng trong cáp quang để truyền dữ liệu với tốc độ cao.)
- (Máy nội soi sử dụng các bó sợi thủy tinh để gửi hình ảnh từ bên trong cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"glass fiber composite": vật liệu composite sợi thủy tinh, dùng trong sản xuất vỏ tàu, thân xe, hoặc thiết bị thể thao.
- The boat hull is made of a glass fiber composite for lightweight strength. (Vỏ thuyền được làm từ vật liệu composite sợi thủy tinh để có độ bền nhẹ.)
"optical glass fiber": sợi thủy tinh quang học, dùng trong viễn thông và y học.
- Optical glass fiber is essential for modern internet connections. (Sợi thủy tinh quang học rất cần thiết cho kết nối internet hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Fiberglass (n): sợi thủy tinh (dạng tổng hợp, thường dùng làm vật liệu cách nhiệt hoặc gia cố).
- Fiberglass is commonly used in insulation for buildings. (Sợi thủy tinh thường được dùng trong cách nhiệt cho các tòa nhà.)
Glass fiber reinforced plastic (GFRP): nhựa gia cố sợi thủy tinh, một loại vật liệu composite.
- GFRP is used in making car bumpers and boat components. (Nhựa gia cố sợi thủy tinh được dùng để làm cản xe hơi và các bộ phận thuyền.)
Từ đồng nghĩa
- Optical fiber: sợi quang (thường chỉ sợi thủy tinh dùng để truyền ánh sáng).
- Glass filament: sợi thủy tinh mảnh (thường dùng trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Draw into glass fiber: kéo thành sợi thủy tinh.
- The molten glass is drawn into glass fiber for various applications. (Thủy tinh nóng chảy được kéo thành sợi thủy tinh cho nhiều ứng dụng khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
- As thin as glass fiber: mỏng như sợi thủy tinh (dùng để miêu tả độ mỏng hoặc tinh tế).
- The wire is as thin as glass fiber, making it fragile. (Sợi dây mỏng như sợi thủy tinh, khiến nó dễ vỡ.)