glass in
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Bao kính, lắp kính vào: "glass in" có nghĩa là bao bọc hoặc che chắn một không gian bằng kính, thường là để bảo vệ khỏi thời tiết nhưng vẫn giữ được tầm nhìn hoặc ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
- (Họ quyết định bao kính hiên nhà để tạo thành một phòng tắm nắng.)
- (Ban công đã được lắp kính để bảo vệ khỏi gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to glass in a space": dùng để chỉ hành động lắp kính vào một khu vực cụ thể.
- The architect proposed to glass in the courtyard for winter use. (Kiến trúc sư đề xuất bao kính sân trong để sử dụng vào mùa đông.)
"glassed-in" (tính từ): được bao kính, có lắp kính.
- A glassed-in veranda offers a perfect view of the garden. (Một hành lang được bao kính mang lại tầm nhìn hoàn hảo ra khu vườn.)
Biến thể và từ gần giống
Glass (danh từ): kính, thủy tinh.
- The table is made of glass. (Cái bàn được làm bằng kính.)
Glass over (cụm động từ): phủ kính, che kính.
- They glassed over the opening to keep out the rain. (Họ đã che kính lỗ mở để ngăn mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Enclose with glass: bao bọc bằng kính.
- Glaze: tráng men, lắp kính (thường dùng trong xây dựng).
- The windows were glazed to improve insulation. (Các cửa sổ đã được lắp kính để cải thiện cách nhiệt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Glass in: (đã giải thích ở trên).
- We need to glass in the patio before winter. (Chúng ta cần bao kính sân trước mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "glass in". Tuy nhiên, cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh xây dựng và cải tạo nhà cửa.