glass over
Động từ cụm (Phrasal Verb): - Trở nên đờ đẫn, vô hồn (thường là mắt): "glass over" mô tả hiện tượng mắt của ai đó mất đi sự sống động, trở nên lờ đờ, như phủ một lớp kính mờ, thường do buồn chán, mệt mỏi, hoặc mất tập trung. Từ này nhấn mạnh sự thay đổi biểu cảm từ linh hoạt sang vô cảm.
- (Đôi mắt cô ấy bắt đầu đờ đẫn trong suốt bài giảng dài và nhàm chán.)
- (Khi anh ấy nói về bạn gái cũ, mắt anh ấy trở nên vô hồn vì buồn bã.)
- (Mắt của bệnh nhân trở nên lờ đờ khi thuốc gây mê bắt đầu có tác dụng.)
"glass over with something": trở nên đờ đẫn vì một cảm xúc hoặc trạng thái cụ thể.
- His eyes glassed over with exhaustion after the long trip. (Mắt anh ấy đờ đẫn vì kiệt sức sau chuyến đi dài.)
"glass over at something": mắt đờ đẫn khi nhìn hoặc nghe thấy điều gì đó.
- She glassed over at the mention of the budget report. (Cô ấy đờ đẫn khi nghe nhắc đến báo cáo ngân sách.)
Glaze over (động từ cụm): đồng nghĩa với "glass over", nghĩa là mắt trở nên đờ đẫn.
- His eyes glaze over whenever the teacher starts talking about math. (Mắt anh ấy đờ đẫn bất cứ khi nào giáo viên bắt đầu nói về toán học.)
Glassy (tính từ): có đặc điểm như thủy tinh, thường dùng để miêu tả đôi mắt vô hồn.
- She stared ahead with glassy eyes. (Cô ấy nhìn chằm chằm về phía trước với đôi mắt vô hồn.)
- Become vacant (trở nên trống rỗng): mất đi biểu cảm, như không có suy nghĩ.
- Go blank (trở nên trống rỗng): mất tập trung, không còn phản ứng.
- Film over (phủ màng): mắt như bị phủ một lớp màng mỏng, mờ đi.
- Glass over (đã giải thích ở trên): không có cụm từ phrasal verb nào khác trực tiếp liên quan, nhưng có thể so sánh với "glaze over" như đã nêu.
"Eyes glass over": thành ngữ trực tiếp mô tả hiện tượng mắt trở nên vô hồn.
- At the meeting, everyone's eyes glassed over during the third hour. (Trong cuộc họp, mắt mọi người đều đờ đẫn trong suốt giờ thứ ba.)
"Glazed look": vẻ mặt đờ đẫn, thường đi kèm với "glass over".
- He had a glazed look on his face as he stared out the window. (Anh ấy có vẻ mặt đờ đẫn khi nhìn ra ngoài cửa sổ.)