glass sponge
A glass sponge sits on the ocean floor, its delicate body filtering seawater.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bọt biển thủy tinh: "glass sponge" là một loại bọt biển có bộ xương làm từ silic (silica), tạo thành các gai (spicules) trong suốt như thủy tinh, thuộc lớp Hyalospongiae. Loài này thường sống ở vùng biển sâu và có cấu trúc giống như thủy tinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The glass sponge is known for its beautiful, glass-like skeleton. (Bọt biển thủy tinh được biết đến với bộ xương đẹp, giống như thủy tinh.)
- Scientists study glass sponges to understand deep-sea ecosystems. (Các nhà khoa học nghiên cứu bọt biển thủy tinh để hiểu về hệ sinh thái biển sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "glass sponge reef": rạn bọt biển thủy tinh, một hệ sinh thái đặc biệt được hình thành từ bộ xương của các loài bọt biển thủy tinh.
- Glass sponge reefs are found off the coast of British Columbia. (Rạn bọt biển thủy tinh được tìm thấy ngoài khơi bờ biển British Columbia.)
Biến thể và từ gần giống
- Sponge (danh từ): bọt biển nói chung.
- A common bath sponge is different from a glass sponge. (Bọt biển tắm thông thường khác với bọt biển thủy tinh.)
- Hyalospongiae (danh từ riêng, lớp): tên khoa học của lớp bọt biển thủy tinh.
- Hyalospongiae includes all glass sponges. (Lớp Hyalospongiae bao gồm tất cả các loài bọt biển thủy tinh.)
Từ đồng nghĩa
- Bọt biển silic: một cách gọi khác dựa trên thành phần cấu tạo.
- Bọt biển thủy tinh: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho "glass sponge" do đây là danh từ ghép chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "glass sponge".)