glass-house

/'glɑ:shaus/
Học thuật
Thân thiện
glass-house

A gardener tends to plants inside a glass-house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà kính: Một công trình xây dựng tường mái làm chủ yếu bằng kính, dùng để trồng bảo vệ cây cối, đặc biệt cây ưa nhiệt hoặc cây trái mùa.
    • Xưởng thủy tinh, nhà máy thủy tinh: Nơi sản xuất hoặc chế tạo các sản phẩm từ thủy tinh.
    • Buồng kính (để rửa ảnh): Phòng tối chuyên dụng tường kính màu đỏ hoặc cam, dùng trong quá trình rửa phim ảnh truyền thống.
    • (Tiếng lóng, quân sự) Trại giam của quân đội: Nơi giam giữ các quân nhân vi phạm kỷ luật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We grow tomatoes in the glass-house during winter. (Chúng tôi trồng cà chua trong nhà kính vào mùa đông.)
    • The old glass-house by the river has been converted into an art studio. (Xưởng thủy tinh bên bờ sông đã được chuyển thành một xưởng nghệ thuật.)
    • In the past, photographers developed films in a special glass-house. (Ngày xưa, các nhiếp ảnh gia rửa phim trong một buồng kính đặc biệt.)
    • The soldier was sent to the glass-house for going AWOL. (Người lính bị đưa vào trại giam quân đội tội bỏ trốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To live in a glass house": Sống trong nhà kính. Thành ngữ này thường dẫn đến câu "People who live in glass houses shouldn't throw stones", có nghĩa người khuyết điểm không nên chỉ trích người khác.
    • He criticized her for being late, but he often is too. People in glass houses... (Anh ta chỉ trích ấy đi muộn, nhưng bản thân anh ta cũng thường xuyên như vậy. Đúng kẻ xấu hay chê người.)
Biến thể từ gần giống
  • Greenhouse (n): Nhà kính (từ đồng nghĩa phổ biến nhất cho nghĩa "nơi trồng cây").
  • Conservatory (n): Nhà kính trồng cây, thường gắn với nhà ở.
  • Hothouse (n): Nhà kính hệ thống sưởi để trồng cây nhiệt đới.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa nhà kính (trồng cây): Greenhouse, hothouse, conservatory.
  • Nghĩa xưởng thủy tinh: Glassworks.
  • Nghĩa trại giam (lóng): Brig, military prison.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "glass-house")

Thành ngữ liên quan
  • People who live in glass houses shouldn't throw stones: Người sống trong nhà kính không nên ném đá. (Ý nói: Người khuyết điểm/tội lỗi không nên chỉ trích người khác.)
    • Before you accuse him of being lazy, remember that you didn't finish your report either. Those who live in glass houses... (Trước khi cậu buộc tội anh ta lười biếng, hãy nhớ rằng cậu cũng chưa hoàn thành báo cáo của mình. Đừng "vạch áo cho người xem lưng".)
glass-house

A gardener tends to plants inside a glass-house.

danh từ
  1. xưởng thuỷ tinh, nhà máy thuỷ tinh
  2. nhà kính (để trồng cây)
  3. buồng kính (để rửa ảnh)
  4. (từ lóng) trại giam của quân đội

Từ có nhắc đến "glass-house"