glass-wool

/'glɑ:s'wul/
Học thuật
Thân thiện
glass-wool

A worker installs glass-wool insulation in an attic.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Len thủy tinh: Một loại vật liệu cách nhiệt cách âm được sản xuất từ sợi thủy tinh cực mịn, cấu trúc xốp giống như bông hoặc len.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The attic was insulated with glass-wool to keep the house warm. (Gác mái được cách nhiệt bằng len thủy tinh để giữ ấm cho ngôi nhà.)
    • Workers must wear protective masks when handling glass-wool. (Công nhân phải đeo khẩu trang bảo hộ khi xử lý len thủy tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "glass-wool insulation": lớp cách nhiệt bằng len thủy tinh.
    • The effectiveness of the glass-wool insulation significantly reduced our energy bills. (Hiệu quả của lớp cách nhiệt bằng len thủy tinh đã giảm đáng kể hóa đơn năng lượng của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Fiberglass (n): Sợi thủy tinh. Đây tên gọi chung cho vật liệu sợi làm từ thủy tinh, trong đó "glass-wool" thường chỉ một dạng cụ thể dùng để cách nhiệt.
  • Mineral wool (n): Bông khoáng. Một vật liệu cách nhiệt tương tự được làm từ đá hoặc xỉ cao, thường được so sánh với len thủy tinh.
Từ đồng nghĩa
  • Glass fiber insulation: vật liệu cách nhiệt sợi thủy tinh.
glass-wool

A worker installs glass-wool insulation in an attic.

danh từ
  1. (kỹ thuật) len thuỷ tinh