glassblower

glassblower

A glassblower shapes a delicate vase from molten glass.

Định nghĩa

Danh từ:
- Người thợ thổi thủy tinh: "glassblower" chỉ một người kỹ năng chế tác các vật thể từ thủy tinh nóng chảy bằng cách thổi không khí qua một ống để tạo hình thủy tinh thành các sản phẩm như chai, lọ, hoặc tác phẩm nghệ thuật.

dụ sử dụng
  • (Người thợ thổi thủy tinh cẩn thận tạo hình thủy tinh nóng chảy thành một chiếc bình tinh xảo.)
  • ( ấy học nghề thổi thủy tinh từ một người thợ thổi thủy tinh bậc thầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a glassblower": làm việc với tư cách người thợ thổi thủy tinh.
    • He has been working as a glassblower for over twenty years. (Anh ấy đã làm việc với tư cách người thợ thổi thủy tinh hơn hai mươi năm.)
  • "a skilled glassblower": một người thợ thổi thủy tinh lành nghề.
    • Only a skilled glassblower can create such intricate patterns. (Chỉ một người thợ thổi thủy tinh lành nghề mới có thể tạo ra những hoa văn phức tạp như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Glassblowing (danh từ): nghề thổi thủy tinh.
    • Glassblowing requires a lot of patience and precision. (Nghề thổi thủy tinh đòi hỏi nhiều kiên nhẫn độ chính xác.)
  • Glassblower (danh từ): không biến thể khác; từ này danh từ ghép từ "glass" (thủy tinh) "blower" (người thổi).
Từ đồng nghĩa
  • Artisan glassmaker: nghệ nhân làm thủy tinh.
    • The artisan glassmaker demonstrated his technique at the fair. (Nghệ nhân làm thủy tinh đã trình diễn kỹ thuật của mình tại hội chợ.)
  • Glass artisan: nghệ nhân thủy tinh.
    • The glass artisan used a blowpipe to shape the glass. (Nghệ nhân thủy tinh đã dùng ống thổi để tạo hình thủy tinh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "glassblower".
Thành ngữ liên quan
  • "To be a glassblower at heart": yêu thích tâm hồn của một người thợ thổi thủy tinh.
    • Even though he works as a teacher, he is a glassblower at heart. (Mặc dù anh ấy làm giáo viên, nhưng trong tâm hồn anh ấy một người thợ thổi thủy tinh.)