glassman
/'glɑ:smən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bán đồ thủy tinh: "glassman" chỉ một người có công việc kinh doanh, buôn bán các mặt hàng làm bằng thủy tinh.
- Thợ làm kính, thợ lắp kính: "glassman" cũng có thể dùng để chỉ người thợ chuyên sản xuất kính hoặc lắp đặt kính vào khung cửa sổ, cửa ra vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We need to call a glassman to fix the broken window. (Chúng tôi cần gọi một người thợ kính để sửa cái cửa sổ bị vỡ.)
- The glassman delivered a beautiful set of crystal glasses to the shop. (Người bán đồ thủy tinh đã giao một bộ ly pha lê đẹp đến cửa hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thương mại hoặc nghề nghiệp cụ thể, liên quan đến công việc với thủy tinh và kính.
- He has been a glassman in this town for over thirty years. (Ông ấy đã là một người thợ kính ở thị trấn này hơn ba mươi năm.)
Biến thể và từ gần giống
Glassmaker (n): thợ chế tạo, sản xuất đồ thủy tinh.
- The glassmaker blew a beautiful vase. (Người thợ thổi thủy tinh đã tạo ra một chiếc bình hoa tuyệt đẹp.)
Glazier (n): thợ lắp kính (chuyên lắp kính vào khung cửa).
- The glazier measured the frame for a new pane of glass. (Người thợ lắp kính đã đo khung để cắt một tấm kính mới.)
Từ đồng nghĩa
- Glass dealer: người buôn bán đồ thủy tinh.
- Window fitter: thợ lắp cửa kính.
danh từ
- người bán đồ thuỷ tinh
- (như) glassmaker
- (như) glazier