glassman

/'glɑ:smən/
Học thuật
Thân thiện
glassman

A glassman carefully installs a new window pane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bán đồ thủy tinh: "glassman" chỉ một người công việc kinh doanh, buôn bán các mặt hàng làm bằng thủy tinh.
    • Thợ làm kính, thợ lắp kính: "glassman" cũng có thể dùng để chỉ người thợ chuyên sản xuất kính hoặc lắp đặt kính vào khung cửa sổ, cửa ra vào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We need to call a glassman to fix the broken window. (Chúng tôi cần gọi một người thợ kính để sửa cái cửa sổ bị vỡ.)
    • The glassman delivered a beautiful set of crystal glasses to the shop. (Người bán đồ thủy tinh đã giao một bộ ly pha lê đẹp đến cửa hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thương mại hoặc nghề nghiệp cụ thể, liên quan đến công việc với thủy tinh kính.
    • He has been a glassman in this town for over thirty years. (Ông ấy đã là một người thợ kínhthị trấn này hơn ba mươi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Glassmaker (n): thợ chế tạo, sản xuất đồ thủy tinh.

    • The glassmaker blew a beautiful vase. (Người thợ thổi thủy tinh đã tạo ra một chiếc bình hoa tuyệt đẹp.)
  • Glazier (n): thợ lắp kính (chuyên lắp kính vào khung cửa).

    • The glazier measured the frame for a new pane of glass. (Người thợ lắp kính đã đo khung để cắt một tấm kính mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Glass dealer: người buôn bán đồ thủy tinh.
  • Window fitter: thợ lắp cửa kính.
glassman

A glassman carefully installs a new window pane.

danh từ
  1. người bán đồ thuỷ tinh
  2. (như) glassmaker
  3. (như) glazier