glassworker

glassworker

A glassworker carefully measures a large pane of glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ cắt kính: "glassworker" chỉ người nghề nghiệp cắt các tấm kính phẳng theo kích thước yêu cầu. Đây một công việc chuyên môn trong ngành sản xuất chế biến kính.
dụ sử dụng
  • (Người thợ cắt kính đã đo đạc cẩn thận tấm kính cửa sổ trước khi cắt.)
  • ( ấy đã thuê một thợ cắt kính lành nghề để lắp đặt những chiếc gương mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "glassworker's tools": dụng cụ của thợ cắt kính, thường bao gồm máy cắt kính, thước kẻ, kính bảo hộ.
    • A glassworker's tools include a glass cutter and a ruler. (Dụng cụ của thợ cắt kính bao gồm máy cắt kính thước kẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Glasswork (danh từ): nghề cắt kính hoặc sản phẩm làm từ kính.
    • The glasswork in this building is impressive. (Công việc làm kính trong tòa nhà này rất ấn tượng.)
  • Glassblowing (danh từ): nghề thổi kính, liên quan đến việc tạo hình kính nóng chảy, khác với "glassworker" chuyên cắt kính phẳng.
Từ đồng nghĩa
  • Glass cutter: thợ cắt kính, thường dùng để chỉ người hoặc dụng cụ cắt kính.
  • Glazier: thợ lắp kính, thường chuyên lắp đặt kính vào khung cửa sổ, khác với "glassworker" tập trung vào cắt kính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut glass: cắt kính, hành động cơ bản của "glassworker".
    • He cut glass precisely for the new display case. (Anh ấy đã cắt kính chính xác cho tủ trưng bày mới.)
Thành ngữ liên quan
  • "A glassworker's eye": mắt thợ cắt kính, chỉ sự tinh tường chính xác trong việc đo đạc cắt kính.
    • She has a glassworker's eye for detail. ( ấy con mắt tinh tế của thợ cắt kính đối với chi tiết.)