glassworks
Định nghĩa
Danh từ: - Xưởng thủy tinh, nhà máy sản xuất thủy tinh: "glassworks" dùng để chỉ một địa điểm hoặc cơ sở công nghiệp nơi thủy tinh được sản xuất hoặc chế tạo.
Ví dụ sử dụng
- (Xưởng thủy tinh cũ đã được chuyển đổi thành bảo tàng.)
- (Anh ấy làm việc tại một nhà máy thủy tinh ở khu công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to run a glassworks": điều hành một xưởng thủy tinh.
- Her family has run a glassworks for three generations. (Gia đình cô ấy đã điều hành một xưởng thủy tinh suốt ba thế hệ.)
"glassworks factory": nhà máy thủy tinh (cụm từ đồng nghĩa nhấn mạnh quy mô).
- The glassworks factory produces bottles and windows. (Nhà máy thủy tinh sản xuất chai lọ và cửa sổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Glass (n): thủy tinh.
- The vase is made of glass. (Chiếc bình được làm bằng thủy tinh.)
- Glassmaker (n): thợ làm thủy tinh.
- The glassmaker shaped the molten glass by hand. (Người thợ làm thủy tinh đã tạo hình thủy tinh nóng chảy bằng tay.)
- Glassblowing (n): nghệ thuật thổi thủy tinh.
- Glassblowing is a traditional craft at this glassworks. (Thổi thủy tinh là một nghề thủ công truyền thống tại xưởng thủy tinh này.)
Từ đồng nghĩa
- Glass factory: nhà máy thủy tinh (cụm từ phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày).
- Glassmaking plant: nhà máy sản xuất thủy tinh (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- Glasshouse: nhà kính (trồng cây) hoặc xưởng thủy tinh (ít phổ biến hơn, dễ gây nhầm lẫn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "glassworks". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "work at" với nghĩa làm việc tại:
- She works at a glassworks in Venice. (Cô ấy làm việc tại một xưởng thủy tinh ở Venice.)
Thành ngữ liên quan
- "People who live in glass houses shouldn't throw stones": (thành ngữ) Người sống trong nhà kính thì đừng ném đá (đừng chỉ trích người khác khi bản thân cũng có điểm yếu). Thành ngữ này có liên quan đến "glass" (thủy tinh), nhưng không trực tiếp dùng "glassworks".