glauber's salts

glauber's salts

A scientist carefully weighs a sample of Glauber's salts in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: glauber's salts một loại muối không màu công thức hóa học Na₂SO₄·10H₂O, thường được sử dụng làm thuốc xổ (cathartic) trong y học để kích thích nhu động ruột làm sạch đường tiêu hóa.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn glauber's salts để giảm táo bón.)
  • (Glauber's salts thường được dùng làm thuốc nhuận tràng trước các thủ thuật y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take glauber's salts": uống glauber's salts (thường pha với nước).

    • He took a tablespoon of glauber's salts dissolved in warm water. (Anh ấy đã uống một thìa canh glauber's salts hòa tan trong nước ấm.)
  • "glauber's salts as a cathartic": glauber's salts như một chất tẩy xổ.

    • In traditional medicine, glauber's salts was a common cathartic for detoxification. (Trong y học cổ truyền, glauber's salts một chất tẩy xổ phổ biến để thải độc.)
Biến thể từ gần giống
  • Glauberite (danh từ): một loại khoáng vật chứa natri sulfat canxi sulfat, liên quan đến glauber's salts.
  • Sodium sulfate (danh từ): tên gọi hóa học của glauber's salts (natri sulfat).
Từ đồng nghĩa
  • Sodium sulfate decahydrate: tên hóa học đầy đủ của glauber's salts.
  • Mirabilite: tên gọi khoáng vật học của glauber's salts.
  • Sal mirabilis: tên cổ điển của glauber's salts, nghĩa "muối kỳ diệu".
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến glauber's salts.

Từ chứa "glauber's salts"