glauber'ssalts
Định nghĩa
- Danh từ:
- Muối Glauber: Một loại muối vô cơ, thường ở dạng tinh thể màu trắng, có công thức hóa học là Na₂SO₄·10H₂O (natri sunfat decahydrat). Trong lịch sử và y học, nó được biết đến chủ yếu như một loại thuốc nhuận tràng mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Glauber's salts were once a common remedy for constipation. (Muối Glauber từng là một phương thuốc phổ biến cho chứng táo bón.)
- The chemical compound is known scientifically as Glauber's salt. (Hợp chất hóa học này được biết đến trong khoa học với tên gọi là muối Glauber.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và công nghiệp: Ngày nay, muối Glauber chủ yếu được sử dụng trong các ngành công nghiệp như sản xuất giấy, thủy tinh và thuốc nhuộm, hơn là trong y học.
- Glauber's salt is used in the manufacturing process of some detergents. (Muối Glauber được sử dụng trong quy trình sản xuất một số loại chất tẩy rửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Sodium sulfate decahydrate (n): Natri sunfat decahydrat (tên gọi hóa học chính xác của muối Glauber).
- Saline cathartic (n): Thuốc nhuận tràng muối (một cách gọi chung cho các loại muối có tác dụng tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Mirabilite (n): Tên gọi khoáng vật tự nhiên của natri sunfat decahydrat.
- Sodium sulphate (n, Anh): Natri sunfat (chỉ thành phần chính, không bao gồm nước kết tinh).
Lưu ý
- Từ này thường được viết với dấu sở hữu cách (Glauber's salt(s)), được đặt theo tên nhà hóa học người Đức thế kỷ 17, Johann Rudolf Glauber, người đã phát hiện ra nó.
- Trong văn nói thông thường, từ "salts" (số nhiều) thường được sử dụng hơn "salt" (số ít) khi đề cập đến chất này với tư cách là một phương thuốc.