glaux maritima

glaux maritima

A small patch of Glaux maritima grows among the coastal rocks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Glaux maritima tên khoa học của một loài cây thảo nhỏ, mọng nước, thường mọc dọc theo các bờ biển Bắc Mỹ trong các đầm lầy nước lợ. Cây hoa màu hồng hoặc trắng.
dụ sử dụng
  • (Glaux maritima một loại cây thảo nhỏ mọng nước được tìm thấy dọc theo các bờ biển Bắc Mỹ.)
  • (Hoa màu hồng của glaux maritima nở trong các đầm lầy nước lợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be classified as glaux maritima": được phân loại glaux maritima.
    • This plant specimen was classified as glaux maritima by the botanist. (Mẫu cây này được nhà thực vật học phân loại glaux maritima.)
  • "habitat of glaux maritima": môi trường sống của glaux maritima.
    • The habitat of glaux maritima includes saline coastal areas. (Môi trường sống của glaux maritima bao gồm các khu vực ven biển muối.)
Biến thể từ gần giống
  • Không : Đây tên khoa học cụ thể, không biến thể thông dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Sea milkwort: tên thông dụng trong tiếng Anh cho glaux maritima.
    • Sea milkwort is another name for glaux maritima. (Sea milkwort một tên gọi khác của glaux maritima.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: Đây danh từ khoa học, không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng: Đây danh từ khoa học, không thành ngữ liên quan.