glaçon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cục nước đá nhỏ, viên đá lạnh: Một khối nước đá có kích thước nhỏ, thường có hình khối hoặc hình dạng khác, được dùng để làm lạnh đồ uống.
- (Nghĩa bóng, thân mật) Người lãnh đạm, người vô tình: Dùng để chỉ một người có thái độ lạnh lùng, thiếu cảm xúc hoặc sự ấm áp trong cách cư xử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Je voudrais un Coca avec des glaçons, s'il vous plaît. (Tôi muốn một Coca với đá viên, làm ơn.)
- Attention, le sol est couvert de glaçons ! (Cẩn thận, sàn nhà phủ đầy những cục băng!)
- Il ne montre jamais ses émotions, c'est un vrai glaçon. (Anh ta không bao giờ thể hiện cảm xúc, đúng là một người lạnh như băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Froid comme un glaçon": Lạnh như băng, lạnh lùng vô cùng (về thái độ, cảm xúc).
- Elle m'a regardé froid comme un glaçon. (Cô ấy nhìn tôi với vẻ lạnh lùng như băng.)
"Se transformer en glaçon": Trở nên lạnh cóng, đóng băng (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng về cảm giác).
- J'attends l'autobus depuis une heure, je me transforme en glaçon ! (Tôi chờ xe buýt cả tiếng đồng hồ rồi, tôi sắp thành cục băng mất!)
Biến thể và từ liên quan
Glace (n.f): Băng, kem, kính. Đây là từ gốc.
- une couche de glace (một lớp băng)
- une glace à la vanille (một cây kem vani)
Glacial(e) (adj): Băng giá, lạnh lẽo.
- un vent glacial (một cơn gió băng giá)
- un accueil glacial (một sự đón tiếp lạnh nhạt)
Từ đồng nghĩa
- Cube de glace: Viên đá (nghĩa đen, chỉ vật).
- Personne froide / Insensible: Người lạnh lùng / Vô cảm (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Casser le glaçon: Phá vỡ sự lạnh nhạt, làm tan bầu không khí căng thẳng.
- Une bonne blague peut casser le glaçon. (Một câu chuyện cười hay có thể phá tan bầu không khí lạnh nhạt.)
danh từ giống đực
- cục nước đá, tảng băng
- (thân mật) người lãnh đạm, người vô tình