glechoma hederaceae
Định nghĩa
Danh từ:
- Glechoma hederaceae là tên khoa học của một loài cây thân thảo sống lâu năm, có nguồn gốc từ châu Âu, thuộc họ Bạc hà (Lamiaceae). Loài cây này thường được gọi là "cây thường xuân mặt đất" hoặc "cây bạc hà leo" trong tiếng Việt.
- Đặc điểm: Cây có thân bò lan trên mặt đất, lá tròn hoặc hình thận, mép có răng cưa, hoa nhỏ màu tím hoặc xanh tím mọc thành vòng. Cây thường được trồng trong giỏ treo hoặc làm cây che phủ đất, và đã được du nhập tự nhiên hóa ở Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học cổ truyền: từng được dùng làm thuốc lợi tiểu, trị ho và các bệnh về đường hô hấp, nhưng cần thận trọng vì cây có thể gây độc ở liều cao.
- Trong làm vườn: Cây được ưa chuộng làm lớp phủ mặt đất nhờ khả năng lan rộng nhanh, nhưng cũng có thể trở thành cỏ dại xâm lấn nếu không kiểm soát.
Biến thể và từ gần giống
- Nepeta hederacea: Tên đồng nghĩa cũ của glechoma hederaceae khi loài này từng được xếp vào chi Nepeta.
- Ground ivy (tiếng Anh thông dụng): Tên gọi thông thường của glechoma hederaceae, dịch sang tiếng Việt là "cây thường xuân mặt đất".
- Glechoma (chi): Chi thực vật chứa glechoma hederaceae, với các loài khác có đặc điểm tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Creeping Charlie: Tên gọi phổ biến khác trong tiếng Anh, chỉ cùng loài glechoma hederaceae.
- Alehoof: Tên cổ trong tiếng Anh, từng được dùng để chỉ glechoma hederaceae trong sản xuất bia.
Các cụm từ liên quan
- Glechoma hederaceae var. hirsuta: Một biến thể của loài, có lông trên thân và lá.
- Glechoma hederaceae 'Variegata': Giống cây trồng có lá viền trắng, được ưa chuộng làm cảnh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho glechoma hederaceae trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh, vì đây là tên khoa học chuyên ngành.