gleditsia

gleditsia

A gleditsia tree stands in a sunny park with its distinctive seed pods hanging from the branches.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi cây bìm bịp (chi Gleditsia): "gleditsia" tên một chi thực vật trong họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loài cây rụng , thường gai quả dạng đậu. Chi này nổi tiếng với loài cây bìm bịp (honey locust), quả chứa chất ngọt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gleditsia tree is known for its long, twisted seed pods. (Cây thuộc chi Gleditsia nổi tiếng với những quả đậu dài xoắn.)
    • Gleditsia species are often planted as ornamental trees in parks. (Các loài Gleditsia thường được trồng làm cây cảnh trong công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gleditsia triacanthos": Tên khoa học của loài cây bìm bịp ba gai (honey locust), một loài phổ biến nhất trong chi.

    • The Gleditsia triacanthos produces sweet pods that are eaten by livestock. (Cây bìm bịp ba gai tạo ra quả ngọt được gia súc ăn.)
  • "Gleditsia sinensis": Tên khoa học của loài cây bìm bịp Trung Quốc, gai lớn quả dùng trong y học cổ truyền.

    • Gleditsia sinensis is used in traditional Chinese medicine. (Cây bìm bịp Trung Quốc được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Gleditsia (danh từ): Không biến thể phổ biến; thường được dùng làm tên chi trong phân loại thực vật.
  • Honey locust (danh từ): Tên thông thường trong tiếng Anh chỉ loài Gleditsia triacanthos, nhưng không phải từ đồng nghĩa hoàn toàn với "gleditsia" ( "gleditsia" chỉ chi, còn "honey locust" chỉ một loài cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Honey locust (cây bìm bịp): Tên thông dụng cho loài Gleditsia triacanthos, nhưng không bao quát toàn bộ chi.
  • Locust tree (cây châu chấu): Tên gọi chung cho nhiều loài cây thuộc họ Đậu, bao gồm chi Gleditsia, nhưng không chính xác về mặt phân loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gleditsia" đây từ chuyên ngành thực vật học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "gleditsia" trong tiếng Anh thông dụng.