glen canyon dam

glen canyon dam

The Glen Canyon Dam holds back the waters of Lake Powell.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đập Glen Canyon: Một con đập lớn được xây dựng vào năm 1964 trên sông Colorado ở bang Arizona, Hoa Kỳ. Đây một công trình thủy lợi thủy điện quan trọng, tạo ra hồ Powell, một hồ chứa nước nhân tạo lớn.

dụ sử dụng
  • The Glen Canyon Dam provides hydroelectric power to millions of homes in the southwestern United States.
    (Đập Glen Canyon cung cấp năng lượng thủy điện cho hàng triệu ngôi nhà ở vùng tây nam Hoa Kỳ.)

  • Tourists often visit the Glen Canyon Dam to admire its massive structure and the scenic views of Lake Powell.
    (Du khách thường đến thăm Đập Glen Canyon để chiêm ngưỡng cấu trúc khổng lồ của quang cảnh đẹp của hồ Powell.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glen Canyon Dam" như một biểu tượng môi trường: Đập này thường được nhắc đến trong các cuộc tranh luận về tác động môi trường, việc xây dựng đã làm ngập một phần hẻm núi Glen Canyon, gây mất mát cảnh quan thiên nhiên.
    • Environmentalists criticize the Glen Canyon Dam for disrupting the natural flow of the Colorado River.
      (Các nhà môi trường chỉ trích Đập Glen Canyon đã làm gián đoạn dòng chảy tự nhiên của sông Colorado.)
Biến thể từ gần giống
  • Glen Canyon (danh từ riêng): Hẻm núi Glen Canyon, một hẻm núi nằmphía bắc Arizona, nơi con đập được xây dựng.

    • Glen Canyon was once a pristine natural area before the dam was built.
      (Hẻm núi Glen Canyon từng một khu vực tự nhiên nguyên trước khi con đập được xây dựng.)
  • Dam (danh từ): Đập nước, một cấu trúc được xây dựng để chặn dòng chảy của sông.

    • Many dams are built for irrigation and flood control.
      (Nhiều con đập được xây dựng để tưới tiêu kiểm soát lụt.)
Từ đồng nghĩa
  • Con đập Glen Canyon: Cách gọi thông thường bằng tiếng Việt, tương đương với "Glen Canyon Dam".
  • Công trình thủy điện Glen Canyon: Nhấn mạnh chức năng sản xuất điện của con đập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To build a dam: Xây dựng một con đập.

    • The government decided to build a dam to control flooding.
      (Chính phủ quyết định xây dựng một con đập để kiểm soát lụt.)
  • To operate a dam: Vận hành một con đập.

    • Engineers operate the Glen Canyon Dam to manage water release.
      (Các kỹ sư vận hành Đập Glen Canyon để quản lý việc xả nước.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "Glen Canyon Dam", nhưng có thể sử dụng các thành ngữ về nước hoặc năng lượng:
    • "Water under the bridge": Chuyện đã qua, không thể thay đổi.
      • The controversy over the Glen Canyon Dam is water under the bridge now.
        (Cuộc tranh cãi về Đập Glen Canyon bây giờ đã là chuyện quá khứ.)