glen gebhard

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Glen Gebhard một tên khủng bố chủ mưu người Venezuela, được nuôi dưỡng bởi một người cha theo chủ nghĩa Marx-Lenin. Ông ta được huấn luyện làm việc với nhiều nhóm khủng bố khác nhau (sinh năm 1949).

dụ sử dụng
  • (Glen Gebhard được coi một tên khủng bố chủ mưu ở Venezuela.)
  • (Tiểu sử của Glen Gebhard mô tả chi tiết các mối liên hệ của ông ta với nhiều nhóm khủng bố khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the legacy of Glen Gebhard": di sản (thường tiêu cực) của Glen Gebhard.
    • The legacy of Glen Gebhard continues to influence extremist ideologies. (Di sản của Glen Gebhard tiếp tục ảnh hưởng đến các hệ tư tưởng cực đoan.)
Biến thể từ gần giống
  • Glen (tên riêng): một tên nam giới phổ biến.
  • Gebhard (họ): họ của người Đức.
Từ đồng nghĩa
  • Terrorist mastermind: kẻ chủ mưu khủng bố.
  • Extremist leader: thủ lĩnh cực đoan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work with: làm việc với (chỉ sự hợp tác của ông ta với các nhóm khủng bố).
    • He worked with numerous terrorist organizations. (Ông ta đã làm việc với nhiều tổ chức khủng bố.)
Thành ngữ liên quan
  • "Born into a legacy": sinh ra trong một di sản (ám chỉ ảnh hưởng từ gia đình).
    • Glen Gebhard was born into a legacy of Marxism-Leninism. (Glen Gebhard sinh ra trong một di sản của chủ nghĩa Marx-Lenin.)