glenoid fossa

glenoid fossa

The anatomy diagram shows the glenoid fossa of the scapula.

Định nghĩa

Glenoid fossa một Danh từ (thuật ngữ giải phẫu học), chỉ một hố hoặc chỗ lõm trên xương. Từ này hai nghĩa chính tùy theo vị trí trên cơ thể:

  1. Trên xương bả vai (scapula): Hố lõmđầu xương bả vai, nơi tiếp nhận đầu xương cánh tay (humerus) để tạo thành khớp vai.
  2. Trên xương thái dương (temporal bone): Hố lõm sâugốc cung gò má (zygomatic arch), nơi tiếp nhận lồi cầu xương hàm dưới (condyle of mandible) để tạo thành khớp thái dương hàm.
dụ sử dụng
  • Nghĩa trên xương bả vai:

    • The humerus fits into the glenoid fossa to form the shoulder joint. (Đầu xương cánh tay khớp vào glenoid fossa để tạo thành khớp vai.)
    • Injury to the glenoid fossa can cause shoulder instability. (Chấn thương glenoid fossa có thể gây mất vững khớp vai.)
  • Nghĩa trên xương thái dương:

    • The condyle of the mandible articulates with the glenoid fossa of the temporal bone. (Lồi cầu xương hàm dưới khớp với glenoid fossa của xương thái dương.)
    • Temporomandibular joint disorders often involve the glenoid fossa. (Rối loạn khớp thái dương hàm thường liên quan đến glenoid fossa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glenoid fossa of the scapula": Cụm từ cụ thể hóa vị trí trên xương bả vai.

    • The glenoid fossa of the scapula is shallow to allow a wide range of motion. (Glenoid fossa của xương bả vai nông để cho phép phạm vi chuyển động rộng.)
  • "Glenoid fossa of the temporal bone": Cụm từ cụ thể hóa vị trí trên xương thái dương.

    • The glenoid fossa of the temporal bone is deep and contains the articular eminence. (Glenoid fossa của xương thái dương sâu chứa lồi khớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Glenoid (tính từ): thuộc về hố lõm, thường dùng để mô tả các cấu trúc liên quan.

    • The glenoid labrum is a ring of cartilage around the glenoid fossa. (Glenoid labrum vòng sụn bao quanh glenoid fossa.)
  • Fossa (danh từ): hố, chỗ lõm (thuật ngữ giải phẫu chung).

    • The iliac fossa is a depression in the hip bone. (Iliac fossa chỗ lõmxương hông.)
Từ đồng nghĩa
  • Shoulder socket: ổ khớp vai (dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn, chỉ glenoid fossa của xương bả vai).
  • Mandibular fossa: hố hàm dưới (thuật ngữ thay thế cho glenoid fossa của xương thái dương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến thuật ngữ giải phẫu này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "glenoid fossa".