glide path

glide path

The airplane follows a smooth glide path toward the runway.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đường hạ cánh, đường tiếp cận hạ cánh: "glide path" đường bay cuối cùng máy bay tuân theo khi hạ cánh, thường được xác định bởi hệ thống dẫn đường hoặc tín hiệu từ mặt đất. Đây quỹ đạo góc xuống dốc từ độ cao nhất định đến đường băng.

dụ sử dụng
  • (Phi công tuân theo đường hạ cánh một cách chính xác để đảm bảo hạ cánh êm.)
  • (Chỉ báo đường hạ cánh giúp máy bay căn chỉnh với đường băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the glide path": đangđúng đường hạ cánh.
    • The aircraft is on the glide path and will land in two minutes. (Máy bay đang trên đường hạ cánh sẽ hạ cánh trong hai phút nữa.)
  • "glide path angle": góc hạ cánh (thường 3 độ so với mặt đất).
    • The standard glide path angle for commercial aircraft is three degrees. (Góc hạ cánh tiêu chuẩn cho máy bay thương mại ba độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Glide slope (n): đồng nghĩa với "glide path", thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hàng không.
    • The glide slope system provides vertical guidance during landing. (Hệ thống dốc hạ cánh cung cấp hướng dẫn dọc trong quá trình hạ cánh.)
  • Approach path (n): đường tiếp cận, bao gồm cả đường hạ cánh các giai đoạn khác.
    • The approach path was clear of obstacles. (Đường tiếp cận không chướng ngại vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Landing path: đường hạ cánh.
  • Descent path: đường xuống dốc (trong quá trình hạ cánh).
  • Final approach: tiếp cận cuối cùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Follow a glide path: tuân theo đường hạ cánh.
    • The autopilot automatically follows the glide path. (Hệ thống lái tự động tự động tuân theo đường hạ cánh.)
  • Intercept the glide path: bắt kịp đường hạ cánh (từ một vị trí khác).
    • The aircraft intercepted the glide path at 1,000 feet. (Máy bay bắt kịp đường hạ cánhđộ cao 1.000 feet.)
Thành ngữ liên quan
  • On a glide path to success: (nghĩa bóng) đang trên con đường thành công, mượn hình ảnh từ hàng không.
    • With this new strategy, the company is on a glide path to success. (Với chiến lược mới này, công ty đang trên con đường thành công.)