glide-bomb
Định nghĩa
Động từ: - Ném bom lượn: Hành động thả bom từ một máy bay đang bay theo quỹ đạo lượn (không có động cơ đẩy), thường để tăng độ chính xác hoặc tránh bị phát hiện.
Ví dụ sử dụng
- (Phi công quyết định ném bom lượn vào mục tiêu để tránh bị radar phát hiện.)
- (Máy bay hiện đại có thể ném bom lượn với độ chính xác cao nhờ hệ thống dẫn đường tiên tiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to glide-bomb from a steep angle": ném bom lượn từ góc dốc.
- The fighter jet executed a glide-bomb from a steep angle to hit the bunker. (Máy bay chiến đấu thực hiện cú ném bom lượn từ góc dốc để đánh trúng boongke.)
Biến thể và từ gần giống
Glide-bombing (danh động từ): hành động ném bom lượn.
- Glide-bombing is a tactic used to increase survivability in hostile airspace. (Ném bom lượn là một chiến thuật được dùng để tăng khả năng sống sót trong vùng trời địch.)
Glide bomb (danh từ): bom lượn (loại bom có cánh để lượn đến mục tiêu).
- The glide bomb was released from high altitude. (Quả bom lượn được thả từ độ cao lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Bomb by gliding: ném bom bằng cách lượn (diễn giải hành động).
- Launch a glide bomb: phóng bom lượn (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Glide in: lượn vào (hạ cánh hoặc tiếp cận mục tiêu một cách nhẹ nhàng).
- The aircraft glided in to avoid engine noise. (Máy bay lượn vào để tránh tiếng động cơ.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "glide-bomb".)