glidingly

/'glaidiɳli/
Học thuật
Thân thiện
glidingly

The dancer moves glidingly across the stage.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách nhẹ lướt, một cách trôi chảy: Diễn tả một hành động di chuyển hoặc xảy ra một cách êm ái, liên tục, không bị gián đoạn hoặc gây ra tiếng động.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The dancer moved glidingly across the stage. ( công di chuyển một cách nhẹ lướt trên sân khấu.)
    • The conversation flowed glidingly from one topic to another. (Cuộc trò chuyện chuyển từ chủ đề này sang chủ đề khác một cách trôi chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak glidingly": nói một cách trôi chảy, êm ái.

    • The diplomat spoke glidingly, avoiding any harsh words. (Nhà ngoại giao nói năng trôi chảy, tránh những lời lẽ gay gắt.)
  • "to pass glidingly": trôi qua một cách êm đềm.

    • The years passed glidingly in the peaceful village. (Những năm tháng trôi qua một cách êm đềm trong ngôi làng yên bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Glide (động từ): lướt, trôi.

    • The swans glide on the lake. (Những con thiên nga lướt trên mặt hồ.)
  • Gliding (danh từ/tính từ): sự lướt; tính chất lướt.

    • The gliding motion of the skater was beautiful. (Động tác lướt của vận động viên trượt băng thật đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Smoothly: một cách trơn tru, êm ái.
  • Effortlessly: một cách dễ dàng, không gắng sức.
  • Fluidly: một cách linh hoạt, trôi chảy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "glidingly" đây một phó từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "glidingly".)

glidingly

The dancer moves glidingly across the stage.

phó từ
  1. nhẹ lướt đi, trôi chảy