glimmering

glimmering

A faint glimmering of light appeared on the horizon at dawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ánh sáng le lói, lấp lánh: "Glimmering" chỉ một tia sáng yếu ớt, không liên tục, thường xuất hiện rồi biến mất.
    • Dấu hiệu mơ hồ, linh cảm: Mang nghĩa bóng, chỉ một sự hiểu biết hoặc cảm nhận không rõ ràng về điều đó.
  2. Tính từ (ít phổ biến hơn):

    • Le lói, lấp lánh: Mô tả thứ đó phát ra ánh sáng yếu ớt, nhấp nháy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The glimmering of a candle in the dark room gave us comfort. (Ánh sáng le lói của ngọn nến trong căn phòng tối đã mang lại cho chúng tôi sự an ủi.)
    • He had a glimmering that something was wrong with the plan. (Anh ấy một linh cảm mơ hồ rằng có điều đó không ổn với kế hoạch.)
  • Tính từ:

    • The glimmering stars appeared one by one in the night sky. (Những ngôi sao lấp lánh hiện ra từng cái một trên bầu trời đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a glimmering of hope": một tia hy vọng le lói.
    • Despite the difficulties, there was a glimmering of hope in their hearts. (Bất chấp khó khăn, vẫn một tia hy vọng le lói trong lòng họ.)
  • "glimmering with life": lấp lánh sức sống.
    • The pond was glimmering with fireflies on a summer night. (Ao nước lấp lánh ánh đom đóm vào một đêm mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Glimmer (danh từ/động từ): ánh sáng le lói; phát ra ánh sáng le lói.
    • The glimmer of a distant lighthouse guided the ship. (Ánh sáng le lói của ngọn hải đăng xa đã dẫn đường cho con tàu.)
  • Glimmered (động từ quá khứ): đã le lói.
    • The fire glimmered in the hearth. (Ngọn lửa đã le lói trong sưởi.)
Từ đồng nghĩa
  • Gleam: ánh sáng lấp lánh, thường mạnh hơn ổn định hơn.
  • Shimmer: ánh sáng lung linh, gợn sóng (thường trên mặt nước).
  • Inkling: linh cảm, ý niệm mơ hồ (chỉ nghĩa bóng).
    • He had an inkling that she was lying. (Anh ấy linh cảm rằng ấy đang nói dối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Glimmer out: tắt dần, biến mất (ánh sáng).
    • The candle glimmered out as the wind blew. (Ngọn nến tắt dần khi gió thổi.)
  • Glimmer through: lóe lên, xuyên qua.
    • A faint light glimmered through the curtains. (Một tia sáng yếu ớt lóe lên xuyên qua rèm cửa.)
Thành ngữ liên quan
  • A glimmering of light at the end of the tunnel: tia hy vọng cuối cùng sau khó khăn.
    • After months of struggle, they finally saw a glimmering of light at the end of the tunnel. (Sau nhiều tháng đấu tranh, cuối cùng họ đã thấy một tia hy vọng.)
  • Not a glimmering of an idea: không một chút ý tưởng nào.
    • I haven't a glimmering of an idea what to do next. (Tôi không một chút ý tưởng nào về việc phải làm gì tiếp theo.)

Từ gần giống