glioma
Định nghĩa
- Danh từ:
- U thần kinh đệm: "glioma" là một loại u (khối u) phát sinh từ các tế bào thần kinh đệm (neuroglia), là những tế bào nâng đỡ và bảo vệ các tế bào thần kinh trong não. Đây là loại u não nguyên phát phổ biến nhất.
- U não thuộc mô thần kinh đệm: Trong y học, "glioma" dùng để chỉ bất kỳ khối u nào bắt nguồn từ mô thần kinh đệm, có thể lành tính hoặc ác tính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with a glioma in the frontal lobe. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc u thần kinh đệm ở thùy trán.)
- Gliomas are the most common type of brain tumor in adults. (U thần kinh đệm là loại u não phổ biến nhất ở người trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"high-grade glioma": u thần kinh đệm cấp độ cao, thường là ác tính và phát triển nhanh.
- High-grade gliomas require aggressive treatment. (U thần kinh đệm cấp độ cao cần điều trị tích cực.)
"low-grade glioma": u thần kinh đệm cấp độ thấp, thường phát triển chậm và ít nguy hiểm hơn.
- Low-grade gliomas are often monitored with regular scans. (U thần kinh đệm cấp độ thấp thường được theo dõi bằng chụp chiếu định kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
Glioblastoma (danh từ): một dạng u thần kinh đệm ác tính nhất, cấp độ cao.
- Glioblastoma is a particularly aggressive type of glioma. (U nguyên bào thần kinh đệm là một loại u thần kinh đệm đặc biệt hung hãn.)
Astrocytoma (danh từ): một loại u thần kinh đệm phát sinh từ tế bào hình sao (astrocytes).
- Astrocytoma is a common subtype of glioma. (U tế bào hình sao là một phân nhóm phổ biến của u thần kinh đệm.)
Từ đồng nghĩa
Brain tumor (danh từ): u não (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả u thần kinh đệm và các loại u khác).
- Not all brain tumors are gliomas. (Không phải tất cả u não đều là u thần kinh đệm.)
Glial tumor (danh từ): u mô thần kinh đệm (thuật ngữ tương đương).
- Glial tumors are often referred to as gliomas. (U mô thần kinh đệm thường được gọi là u thần kinh đệm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "glioma" là thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.