gliricidia

gliricidia

A gardener plants a young gliricidia tree in a sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ: Gliricidia một loại cây rụng nhỏ, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, được trồng rộng rãi gỗ sẫm màu, hoa màu hồng mọc thành chùm dày đặc trên các cành cong, mật hoa phong phú. Tất cả các bộ phận của cây (rễ, vỏ, , hạt) đều độc.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Gliricidia sepium: Tên khoa học phổ biến của loài cây này, thường được dùng trong nông lâm nghiệp để làm cây che bóng cho cà phê hoặc ca cao.

    • Gliricidia sepium loài cây đa dụng, vừa cung cấp gỗ vừa làm phân xanh.
  • Làm cây chắn gió: Gliricidia thường được trồng thành hàng để bảo vệ mùa màng khỏi gió mạnh.

    • Hàng gliricidia dày đặc giúp giảm thiệt hại cho ruộng ngô trong mùa bão.
Biến thể từ gần giống
  • Gliricidia maculata: Một loài khác trong cùng chi, hoa màu hồng đậm hơn.
  • Madre de cacao: Tên gọi phổ biến khác của gliricidia trong tiếng Tây Ban Nha, nghĩa "mẹ của cacao".
Từ đồng nghĩa
  • Cây đậu ma: Tên gọi dân gianmột số vùng độc tính của .
  • Cây mật hoa: Nhấn mạnh vào đặc điểm hoa giàu mật.
Các cụm từ liên quan
  • Trồng gliricidia: Hành động gây trồng loài cây này.

    • Trồng gliricidia dọc bờ ruộng giúp chống xói mòn đất.
  • gliricidia: Bộ phận thường được dùng làm phân xanh hoặc thức ăn chăn nuôi sau khi xử lý.

    • gliricidia giàu đạm, nhưng cần phải phơi khô trước khi cho gia súc ăn.
Thành ngữ liên quan
  • Độc như gliricidia: Một cách nói ẩn dụ để chỉ thứ đó cực kỳ nguy hiểm.
    • Chất độc từ hạt gliricidia có thể gây chết người nếu nuốt phải, nên người ta thường nói "độc như gliricidia".