glittering
The Christmas tree stood in the corner, glittering with lights and ornaments.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lấp lánh, lóng lánh, nhấp nháy: "glittering" mô tả một bề mặt hoặc vật thể phát ra những tia sáng ngắn, rực rỡ, thường là từ kim loại, đá quý, hoặc các vật phản chiếu ánh sáng. Từ này nhấn mạnh hiệu ứng ánh sáng lấp lánh, lóe lên rồi tắt ngay.
- Lộng lẫy, rực rỡ, hào nhoáng: Trong nghĩa bóng, "glittering" dùng để chỉ sự thành công, sang trọng hoặc hấp dẫn bề ngoài, nhưng có thể ẩn chứa sự giả tạo hoặc phù phiếm.
- Sắc lạnh (về ánh mắt): Dùng để miêu tả ánh mắt lấp lánh nhưng mang vẻ lạnh lùng, hung dữ hoặc tàn nhẫn.
Ví dụ sử dụng
Lấp lánh:
- The shop window was full of glittering Christmas trees. (Cửa sổ cửa hàng đầy những cây thông Noel lấp lánh.)
- She wore a dress with sparkly sequins, making her look glittering. (Cô ấy mặc một chiếc váy có đính sequin lấp lánh, khiến cô ấy trông rực rỡ.)
Lộng lẫy, hào nhoáng:
- The glittering world of Hollywood often hides many secrets. (Thế giới hào nhoáng của Hollywood thường che giấu nhiều bí mật.)
Sắc lạnh (về ánh mắt):
- His glittering eyes were cold and malevolent. (Đôi mắt sắc lạnh của anh ta đầy vẻ lạnh lùng và độc ác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Glittering generalities": Những lời nói chung chung, hoa mỹ nhưng thiếu nội dung cụ thể, thường dùng trong chính trị hoặc quảng cáo.
- The politician's speech was full of glittering generalities but lacked concrete plans. (Bài phát biểu của chính trị gia đầy những lời hoa mỹ chung chung nhưng thiếu kế hoạch cụ thể.)
"Glittering prize": Phần thưởng lớn, hấp dẫn, thường dùng trong các cuộc thi hoặc cạnh tranh.
- The championship title is the glittering prize that every team dreams of. (Danh hiệu vô địch là phần thưởng lấp lánh mà mọi đội đều mơ ước.)
Biến thể và từ gần giống
Glitter (động từ/danh từ): lấp lánh, lóng lánh; kim tuyến.
- The stars glitter in the night sky. (Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.)
Glittery (tính từ): lấp lánh, long lanh (thường dùng thay thế cho "glittering" trong văn nói).
- She wore a glittery dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy lấp lánh đến bữa tiệc.)
Glistering (tính từ, cổ): lấp lánh (từ cổ, ít dùng).
- The glistering jewels caught everyone's eye. (Những viên ngọc lấp lánh thu hút ánh nhìn của mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Sparkling: lấp lánh, long lanh (thường dùng cho kim cương, nước).
- Scintillating: lấp lánh, sáng chói (cũng dùng cho trí tuệ, cuộc trò chuyện thông minh).
- Glistening: long lanh, ướt át (thường dùng cho bề mặt ẩm ướt).
- Agleam: sáng lấp lánh, rực rỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến với "glittering". Tuy nhiên, động từ gốc "glitter" có thể kết hợp:
- Glitter with: lấp lánh với (thứ gì đó).
- The sky glittered with stars. (Bầu trời lấp lánh với những ngôi sao.)
Thành ngữ liên quan
- All that glitters is not gold: Không phải thứ gì lấp lánh cũng là vàng (ý nói vẻ bề ngoài hào nhoáng không phải lúc nào cũng có giá trị thực sự).
- He seemed charming, but remember: all that glitters is not gold. (Anh ta có vẻ quyến rũ, nhưng hãy nhớ: không phải thứ gì lấp lánh cũng là vàng.)