gloatingly
/'gloutiɳli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách hả hê, hể hả: Diễn tả thái độ hoặc cách nói thể hiện sự thỏa mãn, vui sướng một cách độc ác, tàn nhẫn trước sự thất bại hoặc bất hạnh của người khác. Thường mang hàm ý tiêu cực về sự tự mãn và thiếu lòng trắc ẩn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He smiled gloatingly as his rival's project failed. (Anh ta mỉm cười một cách hả hê khi dự án của đối thủ thất bại.)
- "I told you so," she said gloatingly. ("Tôi đã bảo mà," cô ấy nói một cách hể hả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để bổ nghĩa cho động từ: "gloatingly" thường đi kèm với các động từ như "smile" (mỉm cười), "say" (nói), "remark" (nhận xét), "watch" (nhìn) để mô tả thái độ.
- He gloatingly recounted every detail of their defeat. (Anh ta hả hê kể lại từng chi tiết về thất bại của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Gloat (động từ): hả hê, hể hả.
- It's not nice to gloat over someone's misfortune. (Hả hê trước bất hạnh của người khác là không hay.)
- Gloating (danh từ/tính từ): (sự/thái độ) hả hê.
- There was a gloating tone in his voice. (Có một giọng điệu hả hê trong giọng nói của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Smugly: một cách tự mãn.
- Triumphantly: một cách đắc thắng (có thể mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
- Maliciously: một cách độc ác, ác ý.
Từ trái nghĩa
- Sympathetically: một cách thông cảm.
- Humbly: một cách khiêm tốn.