global climate change

global climate change

The scientist studies global climate change using satellite data.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thay đổi khí hậu toàn cầu: "global climate change" chỉ sự biến đổi về khí hậu trên phạm vi toàn thế giới, bao gồm những thay đổi về nhiệt độ, lượng mưa, mực nước biển các hiện tượng thời tiết cực đoan, thường do hoạt động của con người gây ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Scientists are studying the effects of global climate change. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu những tác động của sự thay đổi khí hậu toàn cầu.)
    • Global climate change has led to more frequent natural disasters. (Sự thay đổi khí hậu toàn cầu đã dẫn đến nhiều thảm họa thiên nhiên thường xuyên hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to address global climate change": giải quyết vấn đề thay đổi khí hậu toàn cầu.

    • International cooperation is needed to address global climate change. (Hợp tác quốc tế cần thiết để giải quyết sự thay đổi khí hậu toàn cầu.)
  • "mitigation of global climate change": giảm nhẹ sự thay đổi khí hậu toàn cầu.

    • Reducing carbon emissions is key to the mitigation of global climate change. (Giảm lượng khí thải carbon chìa khóa để giảm nhẹ sự thay đổi khí hậu toàn cầu.)
  • "adaptation to global climate change": thích ứng với sự thay đổi khí hậu toàn cầu.

    • Coastal cities must invest in adaptation to global climate change. (Các thành phố ven biển phải đầu vào việc thích ứng với sự thay đổi khí hậu toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Climate change (danh từ): thay đổi khí hậu (nói chung, không nhất thiết toàn cầu).

    • The government is taking action on climate change. (Chính phủ đang hành động về thay đổi khí hậu.)
  • Global warming (danh từ): sự nóng lên toàn cầu (một khía cạnh của thay đổi khí hậu toàn cầu).

    • Global warming is a major driver of global climate change. (Sự nóng lên toàn cầu một nguyên nhân chính của sự thay đổi khí hậu toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Climate shift: sự chuyển dịch khí hậu.
  • Planetary climate change: sự thay đổi khí hậu hành tinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bring about: gây ra.

    • Human activities bring about global climate change. (Hoạt động của con người gây ra sự thay đổi khí hậu toàn cầu.)
  • Result from: kết quả của.

    • The rising sea levels result from global climate change. (Mực nước biển dâng cao kết quả của sự thay đổi khí hậu toàn cầu.)
Thành ngữ liên quan
  • A ticking time bomb: quả bom hẹn giờ (ám chỉ một vấn đề nguy hiểm đang gia tăng).

    • Global climate change is often described as a ticking time bomb for the planet. (Sự thay đổi khí hậu toàn cầu thường được mô tả như một quả bom hẹn giờ cho hành tinh.)
  • The elephant in the room: vấn đề hiển nhiên nhưng bị phớt lờ.

    • Despite many meetings, global climate change remains the elephant in the room. (Mặc dù nhiều cuộc họp, sự thay đổi khí hậu toàn cầu vẫn vấn đề hiển nhiên nhưng bị phớt lờ.)