global warming

Định nghĩa

Danh từ: - Sự nóng lên toàn cầu: "global warming" chỉ hiện tượng nhiệt độ trung bình của bầu khí quyển Trái Đất tăng lên, đặc biệt sự gia tăng kéo dài gây ra những thay đổi về khí hậu.

dụ sử dụng
  • (Sự nóng lên toàn cầu đang khiến các tảng bănghai cực tan chảy.)
  • (Các nhà khoa học cảnh báo rằng sự nóng lên toàn cầu có thể dẫn đến nhiều thảm họa thiên nhiên thường xuyên hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to combat global warming": chống lại sự nóng lên toàn cầu.

    • Many countries are implementing policies to combat global warming. (Nhiều quốc gia đang thực hiện các chính sách để chống lại sự nóng lên toàn cầu.)
  • "the effects of global warming": những tác động của sự nóng lên toàn cầu.

    • The effects of global warming are visible in rising sea levels. (Những tác động của sự nóng lên toàn cầu có thể thấy qua mực nước biển dâng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Global warming (n): không biến thể chính thức, nhưng có thể liên quan đến:
    • Climate change (n): biến đổi khí hậu (thường được dùng thay thế, nhưng rộng hơn).
    • Greenhouse effect (n): hiệu ứng nhà kính (nguyên nhân chính của sự nóng lên toàn cầu).
Từ đồng nghĩa
  • Climate change: biến đổi khí hậu (mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa, "climate change" bao gồm cả sự nóng lên các thay đổi khác).
  • Global heating: sự nóng lên toàn cầu (thuật ngữ thay thế, nhấn mạnh tính chủ động của con người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Warm up: nóng lên (dùng để mô tả quá trình tăng nhiệt độ).

    • The planet is warming up due to human activities. (Hành tinh đang nóng lên do các hoạt động của con người.)
  • Heat up: trở nên nóng hơn.

    • The Earth's atmosphere is heating up rapidly. (Bầu khí quyển Trái Đất đang nóng lên nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
  • A hot topic: một chủ đề nóng (thường dùng để chỉ các vấn đề gây tranh cãi, như "global warming").

    • Global warming has become a hot topic in international politics. (Sự nóng lên toàn cầu đã trở thành một chủ đề nóng trong chính trị quốc tế.)
  • Tip of the iceberg: phần nổi của tảng băng chìm (ám chỉ những tác động nhìn thấy được của "global warming" chỉ một phần nhỏ của vấn đề lớn hơn).

    • The melting ice caps are just the tip of the iceberg when it comes to global warming. (Các tảng băng tan chảy chỉ phần nổi của tảng băng chìm khi nói về sự nóng lên toàn cầu.)