globalisation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự toàn cầu hóa: "globalisation" chỉ quá trình phát triển hoặc mở rộng ra quy mô toàn cầu, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh tế, văn hóa, công nghệ và truyền thông.
- Sự quốc tế hóa: Từ này cũng mô tả sự gia tăng kết nối và phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia trên thế giới.
Ví dụ sử dụng
- (Sự toàn cầu hóa đã dẫn đến sự lan truyền nhanh chóng của công nghệ qua các biên giới.)
- (Các nhà phê bình cho rằng sự toàn cầu hóa thường mang lại lợi ích cho các nước giàu hơn là các nước đang phát triển.)
- (Sự toàn cầu hóa của ngành truyền thông đã kết nối con người trên toàn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The globalisation of culture": sự toàn cầu hóa văn hóa, chỉ việc các yếu tố văn hóa (như âm nhạc, ẩm thực) lan rộng ra toàn cầu.
- The globalisation of culture has made sushi popular in many countries. (Sự toàn cầu hóa văn hóa đã khiến sushi trở nên phổ biến ở nhiều quốc gia.)
- "Economic globalisation": toàn cầu hóa kinh tế, tập trung vào thương mại và đầu tư xuyên quốc gia.
- Economic globalisation has increased international trade volumes. (Toàn cầu hóa kinh tế đã làm tăng khối lượng thương mại quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Globalise (động từ): toàn cầu hóa (hành động làm cho một thứ gì đó trở nên toàn cầu).
- Many companies globalise their operations to reach new markets. (Nhiều công ty toàn cầu hóa hoạt động của họ để tiếp cận thị trường mới.)
- Global (tính từ): toàn cầu, thuộc về toàn thế giới.
- Climate change is a global issue. (Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu.)
- Antiglobalisation (danh từ/tính từ): chống toàn cầu hóa.
- The antiglobalisation movement protests against corporate power. (Phong trào chống toàn cầu hóa phản đối quyền lực của các tập đoàn.)
Từ đồng nghĩa
- Internationalisation: quốc tế hóa (thường nhấn mạnh vào việc mở rộng sang nhiều quốc gia).
- Worldwide integration: hội nhập toàn cầu.
- Global integration: hội nhập toàn cầu (thường dùng trong kinh tế).
Thành ngữ liên quan
- "Think global, act local": nghĩ toàn cầu, hành động địa phương (một khẩu hiệu khuyến khích cân bằng giữa toàn cầu hóa và bảo tồn địa phương).
- The company follows the motto "think global, act local" to adapt to different markets. (Công ty tuân theo phương châm "nghĩ toàn cầu, hành động địa phương" để thích ứng với các thị trường khác nhau.)