globally
Định nghĩa
Trạng từ:
- Trên toàn cầu, mang tính toàn cầu: "Globally" chỉ một điều gì đó xảy ra, tồn tại hoặc có tác động trên khắp thế giới, không chỉ ở một khu vực hay quốc gia cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Vấn đề này có ý nghĩa trên toàn cầu.)
- (Công ty này hoạt động trên toàn cầu.)
- (Nhiệt độ đang tăng lên trên toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be recognized globally": được công nhận trên toàn thế giới.
- Her research is recognized globally for its impact. (Nghiên cứu của cô ấy được công nhận trên toàn cầu vì tầm ảnh hưởng của nó.)
- "to think globally": suy nghĩ mang tầm toàn cầu.
- We need to think globally when solving environmental problems. (Chúng ta cần suy nghĩ mang tầm toàn cầu khi giải quyết các vấn đề môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Global (tính từ): thuộc về toàn cầu.
- A global pandemic (Một đại dịch toàn cầu.)
- Globalization (danh từ): toàn cầu hóa.
- Globalization has changed the economy. (Toàn cầu hóa đã thay đổi nền kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Worldwide: trên toàn thế giới.
- The product is sold worldwide. (Sản phẩm này được bán trên toàn thế giới.)
- Internationally: về mặt quốc tế.
- The event is internationally important. (Sự kiện này quan trọng về mặt quốc tế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "globally", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
- "expand globally": mở rộng ra toàn cầu.
- The startup plans to expand globally. (Công ty khởi nghiệp này có kế hoạch mở rộng ra toàn cầu.)
Thành ngữ liên quan
- "Think globally, act locally": suy nghĩ toàn cầu, hành động địa phương.
- This slogan encourages people to consider global impacts while making local changes. (Khẩu hiệu này khuyến khích mọi người cân nhắc tác động toàn cầu khi thực hiện thay đổi ở địa phương.)