globe-trot

Định nghĩa

Động từ: Đi du lịch khắp nơi trên thế giới mục đích giải trí tham quan.

dụ sử dụng
  • ( ấy thích đi du lịch khắp thế giới trong kỳ nghỉ hè.)
  • (Nhiều người về hưu chọn đi du lịch vòng quanh thế giới sau khi ngừng làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to globe-trot the world": đi du lịch khắp thế giới (nhấn mạnh phạm vi toàn cầu).

    • He has globe-trotted the world, visiting over 50 countries. (Anh ấy đã đi du lịch khắp thế giới, ghé thăm hơn 50 quốc gia.)
  • "to be a globe-trotter": một người thích du lịch khắp nơi.

    • She is a seasoned globe-trotter, always planning her next adventure. ( ấy một người du lịch khắp nơi dày dạn kinh nghiệm, luôn lên kế hoạch cho cuộc phiêu lưu tiếp theo.)
Biến thể từ gần giống
  • Globe-trotter (danh từ): người đi du lịch khắp thế giới.

    • The globe-trotter shared stories from his travels. (Người du lịch khắp thế giới đã chia sẻ những câu chuyện từ các chuyến đi của mình.)
  • Globe-trotting (tính từ/danh từ): việc đi du lịch khắp thế giới; liên quan đến việc đi khắp nơi.

    • Globe-trotting adventures are popular among young people. (Những cuộc phiêu lưu đi khắp thế giới rất phổ biến trong giới trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Travel widely: đi du lịch rộng rãi.
  • Roam the world: lang thang khắp thế giới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Travel around: đi vòng quanh.
    • They plan to travel around the globe after graduation. (Họ dự định đi vòng quanh thế giới sau khi tốt nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • See the world: khám phá thế giới.
    • Her dream is to see the world before settling down. (Ước mơ của ấy khám phá thế giới trước khi ổn định cuộc sống.)
globe-trot
A family loves to globe-trot and visit new countries.