globicephala

globicephala

A pod of Globicephala swims near the ocean surface.

Định nghĩa

Danh từ: Globicephala một chi (genus) động vật thuộc họ Cá heo đại dương (Delphinidae), bao gồm các loài cá voi hoa tiêu (pilot whales). Tên này bắt nguồn từ tiếng Latinh, trong đó "globi" có nghĩa "hình cầu" "cephala" có nghĩa "đầu", mô tả đặc điểm phần đầu tròn lớn của chúng. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dịch "chi Cá voi hoa tiêu".

dụ sử dụng
  • một trong những chi cá voi kích thước trung bình, với con đực trưởng thành có thể dài tới 6 mét. (Globicephala một trong những chi cá voi kích thước trung bình, với con đực trưởng thành có thể dài tới 6 mét.)
  • Các loài thuộc chi nổi tiếng với hành vi xã hội phức tạp thường sống thành nhóm lớn. (Các loài thuộc chi Globicephala nổi tiếng với hành vi xã hội phức tạp thường sống thành nhóm lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại sinh học, được xếp vào phân họ Globicephalinae, cùng với các chi khác như (cá heo Risso) (cá voi sát thủ). (Trong phân loại sinh học, Globicephala được xếp vào phân họ Globicephalinae, cùng với các chi khác như Grampus Orcinus.)
  • Nghiên cứu về giúp hiểu hơn về sự tiến hóa của các loài cá heo đại dương. (Nghiên cứu về Globicephala giúp hiểu hơn về sự tiến hóa của các loài cá heo đại dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Globicephala melas (danh từ riêng): loài cá voi hoa tiêu vây dài (long-finned pilot whale), một trong hai loài chính của chi này.
    • Globicephala melas phân bố chủ yếuvùng biển lạnh của Bắc Đại Tây Dương Nam Bán Cầu.
  • Globicephala macrorhynchus (danh từ riêng): loài cá voi hoa tiêu vây ngắn (short-finned pilot whale), thường thấyvùng biển nhiệt đới cận nhiệt đới.
    • Globicephala macrorhynchus vây ngực ngắn hơn so với loài kia.
  • Globicephalinae (danh từ): phân họ bao gồm chi các chi quan hệ họ hàng gần.
    • Phân họ Globicephalinae đặc điểm chung đầu tròn không mỏ rõ rệt.
Từ đồng nghĩa
  • Cá voi hoa tiêu (danh từ): tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi .
    • Cá voi hoa tiêu thường được gọi là "pilot whale" trong tiếng Anh.
  • Pilot whale (danh từ): tên gọi tiếng Anh phổ biến, xuất phát từ hành vi dẫn đầu đàn của chúng.
    • Pilot whale tên gọi thay thế cho Globicephala trong giao tiếp hàng ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến Globicephala đây một thuật ngữ khoa học, không phải động từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến Globicephala đây một thuật ngữ chuyên ngành sinh học.

Từ chứa "globicephala"