globularness

globularness

A glass marble rests on a table, demonstrating perfect globularness.

Định nghĩa

Danh từ: Tính hình cầu, tính hình tròn của một vật thể ba chiều. Từ này chỉ chất lượng hoặc trạng thái của một vật hình dạng giống như một quả cầu, tròn đều không góc cạnh.

dụ sử dụng
  • (Tính hình cầu của bong bóng phòng thật hoặc.)
  • (Các nhà khoa học đã đo tính hình cầu của hành tinh để xác định thành phần địa chất của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Globularness thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt trong vật , thiên văn học, hoặc hình học, để mô tả mức độ tròn đều của một vật thể.
  • (Tính hình cầu của một giọt chất lỏng ảnh hưởng đến sức căng bề mặt của .)
Biến thể từ gần giống
  • Globular (tính từ): hình cầu, hình tròn.
    • A globular cluster of stars is visible in the night sky. (Một cụm sao hình cầu có thể nhìn thấy trên bầu trời đêm.)
  • Globe (danh từ): quả cầu, địa cầu.
    • The globe represents Earth's shape. (Quả địa cầu biểu thị hình dạng của Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Sphericity: tính hình cầu (thường dùng trong khoa học, đo lường mức độ gần với hình cầu lý tưởng).
  • Roundness: độ tròn (chung chung hơn, có thể áp dụng cho cả vật thể hai chiều ba chiều).
  • Rotundity: sự tròn trịa (thường dùng để mô tả vẻ ngoài đầy đặn, tròn đều).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "globularness".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "globularness".