globus pallidus

globus pallidus

A detailed diagram shows the globus pallidus within a cross-section of the human brain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân cầu nhạt: "globus pallidus" (còn gọi là nhân cầu nhạt) một cấu trúc giải phẫu nằm sâu trong não, cụ thể phần bên trong màu vàng nhạt của nhân thấu kính (lenticular nucleus). Đây một thành phần quan trọng của hạch nền (basal ganglia), tham gia vào việc kiểm soát điều chỉnh các chuyển động tự nguyện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The globus pallidus plays a key role in regulating voluntary movement. (Nhân cầu nhạt đóng vai trò chính trong việc điều chỉnh chuyển động tự nguyện.)
    • Damage to the globus pallidus can lead to movement disorders such as Parkinson's disease. (Tổn thương nhân cầu nhạt có thể dẫn đến các rối loạn vận động như bệnh Parkinson.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "globus pallidus externus": nhân cầu nhạt ngoài, phần bên ngoài của cấu trúc này, thường liên quan đến các đường dẫn truyền thần kinh gián tiếp.

    • The globus pallidus externus receives input from the striatum. (Nhân cầu nhạt ngoài nhận tín hiệu từ thể vân.)
  • "globus pallidus internus": nhân cầu nhạt trong, phần bên trong, đóng vai trò như đầu ra chính của hạch nền.

    • The globus pallidus internus sends inhibitory signals to the thalamus. (Nhân cầu nhạt trong gửi các tín hiệu ức chế đến đồi thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Pallidal (tính từ): thuộc về nhân cầu nhạt.

    • Pallidal activity is crucial for motor control. (Hoạt động của nhân cầu nhạt rất quan trọng cho kiểm soát vận động.)
  • Pallidotomy (danh từ): phẫu thuật cắt bỏ một phần nhân cầu nhạt, thường được thực hiện để điều trị các rối loạn vận động.

    • A pallidotomy can help reduce tremors in some patients. (Phẫu thuật cắt nhân cầu nhạt có thể giúp giảm run ở một số bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Paleostriatum: tên gọi của globus pallidus, ít được sử dụng trong giải phẫu học hiện đại.
  • Pallidum: dạng viết tắt thông thường trong các tài liệu y khoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ giải phẫu này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "globus pallidus".