glochid

glochid

A cactus has many tiny glochids on its pads.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gai nhỏ ngạnh: "glochid" một loại gai hoặc lông cứng nhỏ, thường mọc thành chùm trên cây xương rồng, các ngạnh nhỏ giống như móc câu. Gai này rất dễ gãy khó lấy ra khỏi da khi đâm vào.
dụ sử dụng
  • (Cây xương rồng thường các gai nhỏ ngạnh có thể gây kích ứng da.)
  • (Hãy cẩn thận khi cầm nắm quả gai; các gai nhỏ ngạnh của chúng rất mảnh gây đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "glochid tufts": chùm gai nhỏ ngạnh.

    • The glochid tufts on the cactus are barely visible but extremely irritating. (Các chùm gai nhỏ ngạnh trên cây xương rồng hầu như không nhìn thấy được nhưng lại cực kỳ gây khó chịu.)
  • "glochid injury": chấn thương do gai nhỏ ngạnh gây ra.

    • Glochid injuries are common among gardeners who handle cacti without gloves. (Chấn thương do gai nhỏ ngạnh thường gặpnhững người làm vườn xử lý xương rồng không đeo găng tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Glochidiate (tính từ): gai nhỏ ngạnh.

    • The glochidiate surface of the cactus makes it difficult to touch. (Bề mặt gai nhỏ ngạnh của cây xương rồng khiến khó chạm vào.)
  • Glochidium (danh từ, số ít): dạng số ít của "glochid", ít được sử dụng hơn.

    • Each glochidium is a tiny barbed hair. (Mỗi gai nhỏ ngạnh một sợi lông nhỏ móc.)
Từ đồng nghĩa
  • Barbed spine: gai ngạnh.
  • Small thorn: gai nhỏ (nhưng không nhấn mạnh ngạnh như "glochid").
  • Bristle: lông cứng (thường chỉ lông động vật, nhưng đôi khi dùng cho thực vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "glochid". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh thực vật học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "glochid" do đây thuật ngữ chuyên ngành hẹp.