glochid
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gai nhỏ có ngạnh: "glochid" là một loại gai hoặc lông cứng nhỏ, thường mọc thành chùm trên cây xương rồng, có các ngạnh nhỏ giống như móc câu. Gai này rất dễ gãy và khó lấy ra khỏi da khi đâm vào.
Ví dụ sử dụng
- (Cây xương rồng thường có các gai nhỏ có ngạnh có thể gây kích ứng da.)
- (Hãy cẩn thận khi cầm nắm quả lê gai; các gai nhỏ có ngạnh của chúng rất mảnh và gây đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"glochid tufts": chùm gai nhỏ có ngạnh.
- The glochid tufts on the cactus are barely visible but extremely irritating. (Các chùm gai nhỏ có ngạnh trên cây xương rồng hầu như không nhìn thấy được nhưng lại cực kỳ gây khó chịu.)
"glochid injury": chấn thương do gai nhỏ có ngạnh gây ra.
- Glochid injuries are common among gardeners who handle cacti without gloves. (Chấn thương do gai nhỏ có ngạnh thường gặp ở những người làm vườn xử lý xương rồng mà không đeo găng tay.)
Biến thể và từ gần giống
Glochidiate (tính từ): có gai nhỏ có ngạnh.
- The glochidiate surface of the cactus makes it difficult to touch. (Bề mặt có gai nhỏ có ngạnh của cây xương rồng khiến nó khó chạm vào.)
Glochidium (danh từ, số ít): dạng số ít của "glochid", ít được sử dụng hơn.
- Each glochidium is a tiny barbed hair. (Mỗi gai nhỏ có ngạnh là một sợi lông nhỏ có móc.)
Từ đồng nghĩa
- Barbed spine: gai có ngạnh.
- Small thorn: gai nhỏ (nhưng không nhấn mạnh ngạnh như "glochid").
- Bristle: lông cứng (thường chỉ lông động vật, nhưng đôi khi dùng cho thực vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "glochid". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh thực vật học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "glochid" do đây là thuật ngữ chuyên ngành hẹp.