glockenspiel

glockenspiel

A child plays a simple tune on the glockenspiel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mộc cầm: "glockenspiel" một nhạc cụ bao gồm một bộ các thanh kim loại độ dài khác nhau được gắn trên khung chơi bằng búa nhỏ. Âm thanh của trong trẻo, giống như tiếng chuông.
dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ chơi một giai điệu đơn giản trên cây mộc cầm.)
  • (Trong dàn nhạc, mộc cầm thêm vào âm thanh sáng lấp lánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "glockenspiel part": phần nhạc dành cho mộc cầm trong một bản nhạc.

    • The glockenspiel part in this symphony is quite challenging. (Phần mộc cầm trong bản giao hưởng này khá khó.)
  • "to play the glockenspiel": chơi nhạc cụ mộc cầm.

    • She learned to play the glockenspiel in her school band. ( ấy học chơi mộc cầm trong ban nhạc của trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Glockenspielist (danh từ): người chơi mộc cầm.

    • The glockenspielist performed a solo beautifully. (Người chơi mộc cầm đã trình diễn một bản độc tấu tuyệt đẹp.)
  • Glockenspiel-like (tính từ): giống như mộc cầm.

    • The toy produced a glockenspiel-like sound. (Món đồ chơi tạo ra âm thanh giống mộc cầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Metallophone: nhạc cụ thanh kim loại (tổng quát hơn, bao gồm cả glockenspiel xylophone kim loại).
  • Orchestral bells: chuông dàn nhạc (thường gọi glockenspiel trong dàn nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho "glockenspiel".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "glockenspiel".